courtilière

Học thuật
Thân thiện
courtilière

La courtilière creuse un terrier dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dế dũi: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera), thân hình trụ, màu nâu, sống dưới đất đào hang. Chúng cặp chân trước to khỏe, hình xẻng, thích hợp cho việc đào bới có thể gây hại cho rễ cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La courtilière creuse des galeries dans le jardin. (Con dế dũi đào những đường hầm trong vườn.)
    • Les courtilières peuvent endommager les jeunes plants. (Những con dế dũi có thể làm hại cây non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être taillé comme une courtilière": (thành ngữ, ít dùng) thân hình mảnh khảnh dài.
    • Avec son nouveau manteau, il est taillé comme une courtilière. (Với chiếc áo khoác mới, anh ta dáng người mảnh khảnh dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Taupe-grillon (n.f): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài côn trùng "courtilière".
  • Gryllotalpa (n.f): Tên khoa học của chi dế dũi.
Từ đồng nghĩa
  • Taupe-grillon: dế dũi (tên gọi khác).
  • Gryllotalpe: dế dũi (từ cùng gốc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng nâng cao đã nêu.

courtilière

La courtilière creuse un terrier dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) dế dũi

Từ gần giống