carditis

/kɑ:'daitis/
Học thuật
Thân thiện
carditis

The patient was diagnosed with carditis after experiencing chest pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm tim: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi hiện tượng viêm (sưng, đỏ, nóng, đau) của các cấu thành trái tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rheumatic fever can lead to carditis. (Sốt thấp khớp có thể dẫn đến viêm tim.)
    • The patient was diagnosed with acute carditis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm tim cấp tính.)
    • Endocarditis is a specific type of carditis affecting the inner lining of the heart. (Viêm nội tâm mạc một loại viêm tim cụ thể ảnh hưởng đến lớp lót bên trong của tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rheumatic carditis": Viêm tim do thấp khớp, một biến chứng phổ biến của bệnh sốt thấp khớp.
    • Preventing streptococcal infections is key to avoiding rheumatic carditis. (Ngăn ngừa nhiễm liên cầu khuẩn chìa khóa để tránh viêm tim do thấp khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Endocarditis (n): Viêm nội tâm mạc (viêm lớp lót bên trong của tim).
  • Myocarditis (n): Viêm tim (viêm lớp của tim).
  • Pericarditis (n): Viêm màng ngoài tim (viêm lớp màng bao bọc bên ngoài tim).
  • Pancarditis (n): Viêm toàn bộ tim (viêm đồng thời cả ba lớp của tim).
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation of the heart: Viêm tim (cụm từ mô tả nghĩa đen).
  • Cardiac inflammation: Viêm tim/tim (thuật ngữ y khoa chung).
carditis

The patient was diagnosed with carditis after experiencing chest pain.

danh từ
  1. (y học) viêm tim

Từ gần giống