corn liquor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ Mỹ):
- Rượu lậu, rượu chưng cất bất hợp pháp: Chỉ loại rượu mạnh, thường là whiskey, được chưng cất thủ công và bất hợp pháp từ ngô (bắp) hoặc hỗn hợp ngũ cốc lên men (mash). Thuật ngữ này gắn liền với truyền thống chưng cất rượu lậu ở Mỹ, đặc biệt là trong thời kỳ cấm rượu (Prohibition).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police found a still used for making corn liquor in the woods. (Cảnh sát tìm thấy một nồi chưng cất dùng để làm rượu lậu trong rừng.)
- During Prohibition, many people turned to homemade corn liquor. (Trong thời kỳ Cấm rượu, nhiều người chuyển sang dùng rượu lậu tự nấu.)
- This corn liquor is very strong and not aged in barrels. (Loại rượu ngô lậu này rất mạnh và không được ủ trong thùng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moonshine": Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và gần như có thể thay thế cho "corn liquor" trong nhiều ngữ cảnh, chỉ rượu chưng cất bất hợp pháp, thường làm vào ban đêm ("dưới ánh trăng").
- Corn liquor is often called moonshine because it was made by the light of the moon to avoid detection. (Rượu ngô lậu thường được gọi là 'moonshine' vì nó được nấu dưới ánh trăng để tránh bị phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Moonshine (n): Rượu lậu, rượu chưng cất bất hợp pháp (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Bootleg liquor (n): Rượu lậu (chỉ chung các loại rượu sản xuất/bán bất hợp pháp).
- White lightning (n): (Tiếng lóng) Rượu lậu mạnh, trong suốt.
- Corn whiskey (n): Rượu whiskey làm từ ngô (có thể hợp pháp hoặc bất hợp pháp, nhưng "corn liquor" thường ngụ ý bất hợp pháp).
Từ đồng nghĩa
- Moonshine: Rượu lậu.
- Bootleg: Rượu lậu (danh từ hoặc tính từ).
- Hooch / Hootch: (Tiếng lóng) Rượu mạnh, đặc biệt là rượu lậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "corn liquor" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "corn liquor". Tuy nhiên, các hoạt động liên quan đến nó có thể được diễn đạt bằng thành ngữ.) - "To run moonshine": Vận chuyển/bán rượu lậu. - His grandfather used to run moonshine through these mountain roads. (Ông nội của anh ấy từng chạy rượu lậu qua những con đường núi này.)
Noun
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Rượu lậu.