bootleg

/'bu:tleg/
danh từ
  1. ống giày ống
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu lậu
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bán rượu lậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "bootleg"

bootleg
A police officer finds a bootleg DVD in a market stall.