bootleg
/'bu:tleg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rượu lậu, đồ uống có cồn được sản xuất hoặc buôn bán bất hợp pháp: "bootleg" thường chỉ rượu hoặc các loại đồ uống có cồn khác được làm và bán trái phép, đặc biệt trong thời kỳ cấm rượu.
- Phần trên của ống giày (ít phổ biến): Nghĩa gốc, chỉ phần của chiếc ủng che phủ bắp chân.
Tính từ:
- Lậu, bất hợp pháp: Dùng để mô tả hàng hóa (thường là rượu, bản ghi âm, phim ảnh) được sản xuất hoặc phân phối không có sự cho phép chính thức và hợp pháp.
Động từ:
- Sản xuất, buôn bán hoặc phân phối hàng hóa (như rượu, băng đĩa) một cách bất hợp pháp: Hành động làm hoặc bán các sản phẩm lậu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- During Prohibition, many people made a living selling bootleg. (Trong thời kỳ Cấm rượu, nhiều người kiếm sống bằng việc bán rượu lậu.)
- The police seized a large shipment of bootleg. (Cảnh sát đã thu giữ một lô hàng rượu lượu lớn.)
Tính từ:
- He was caught with bootleg whiskey. (Anh ta bị bắt với rượu whiskey lậu.)
- The concert recording is a bootleg version. (Bản ghi âm buổi hòa nhạc đó là một phiên bản lậu.)
Động từ:
- They used to bootleg alcohol in the 1920s. (Họ từng buôn bán rượu lậu vào những năm 1920.)
- Someone is bootlegging copies of the new movie. (Ai đó đang làm các bản sao lậu của bộ phim mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bootleg recording": bản ghi âm hoặc ghi hình lậu, thường được thực hiện trái phép tại một buổi hòa nhạc hoặc sự kiện.
- This bootleg recording captures the band's raw energy on stage. (Bản ghi lậu này ghi lại năng lượng thuần túy của ban nhạc trên sân khấu.)
"bootleg turn": (trong đua xe) một kỹ thuật quay đầu xe nhanh, thường liên quan đến việc xoay xe 180 độ; tên gọi này có nguồn gốc từ những tay đua rượu lậu thời xưa sử dụng kỹ thuật này để trốn cảnh sát.
- The driver executed a perfect bootleg turn to escape. (Tay lái đã thực hiện một cú quay đầu kiểu bootleg hoàn hảo để tẩu thoát.)
Biến thể và từ liên quan
Bootlegger (danh từ): người buôn bán hàng lậu, đặc biệt là rượu lậu.
- The bootlegger was arrested last night. (Kẻ buôn rượu lậu đã bị bắt đêm qua.)
Bootlegging (danh từ): hành động sản xuất hoặc buôn bán hàng lậu.
- Bootlegging was a major crime during Prohibition. (Buôn bán rượu lậu là một tội phạm lớn trong thời kỳ Cấm rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (rượu lậu): Moonshine, hooch, illicit liquor.
- Động từ (buôn bán lậu): Smuggle, traffic (in), deal in illicit goods.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to bootleg").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bootleg").
danh từ
- ống giày ống
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu lậu
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bán rượu lậu