Cornell

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một trường đại học nổi tiếng của Mỹ: "Cornell" thường được dùng để chỉ Đại học Cornell, một trường đại học nghiên cứu tư thục thuộc nhóm Ivy League, tọa lạc tại Ithaca, New York.
    • Họ của một người: "Cornell" cũng một họ của người, thường gặp trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • She received her PhD from Cornell. ( ấy nhận bằng Tiến sĩ từ Đại học Cornell.)
    • The Cornell campus is very beautiful in the fall. (Khuôn viên trường Cornell rất đẹp vào mùa thu.)
    • Mr. Cornell will be joining the meeting. (Ông Cornell sẽ tham gia cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cornell method": Phương pháp Cornell, một kỹ thuật ghi chép bài giảng hiệu quả được phát triển tại Đại học Cornell.
    • Many students use the Cornell method to organize their lecture notes. (Nhiều sinh viên sử dụng phương pháp Cornell để sắp xếp ghi chú bài giảng.)
Biến thể từ liên quan
  • Cornellian (n): Một thành viên của cộng đồng Đại học Cornell (cựu sinh viên, sinh viên, giảng viên).

    • As a Cornellian, he is very proud of his alma mater. ( một cựu sinh viên Cornell, anh ấy rất tự hào về ngôi trường của mình.)
  • Cornell University (n): Tên đầy đủ của Đại học Cornell.

Thông tin tham khảo (Dựa trên ngữ cảnh được cung cấp)

Lưu ý: Các định nghĩa dưới đây đề cập đến những nhân vật lịch sử cụ thể mang họ Cornell. - Ezra Cornell (1807-1874): Một doanh nhân người Mỹ, người đã hợp nhất hệ thống điện tín ở Mỹ người sáng lập Đại học Cornell. - Katherine Cornell (1893-1974): Một nữ diễn viên sân khấu người Mỹ, nổi tiếng với các vai diễn trên Broadway, thường được gọi là "First Lady of the American Theater".

Noun
  1. danh nhân người Mỹ, người đã hợp nhất hệ thống điện tín ở Mỹ sáng lập ra Đại học Cornell(1807-1874)
  2. diễn viên nữ người Mỹ, người nổi tiếng với sự biễu diễn trong các vở kịch Broadway(1893-1974)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cornell"