cornette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mũ bà xơ: Một loại mũ đặc trưng, thường có hình dáng phồng và trắng, là một phần trang phục truyền thống của các nữ tu trong một số dòng tu Công giáo.
- (Hàng hải) Cờ đuôi nheo: Một loại cờ hiệu hình tam giác dài và hẹp, thường được treo trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La religieuse portait une cornette blanche immaculée. (Nữ tu đội một chiếc mũ bà xơ trắng tinh.)
- Le petit bateau de pêche arborait une cornette bleue. (Con thuyền đánh cá nhỏ treo một lá cờ đuôi nheo màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre la cornette": Một thành ngữ cố định có nghĩa là "đi tu" (trở thành nữ tu), xuất phát từ hình ảnh đội chiếc mũ đặc trưng này.
- Après cette épreuve, elle a décidé de prendre la cornette. (Sau biến cố đó, cô ấy đã quyết định đi tu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cornet (danh từ giống đực): Không nên nhầm lẫn. "Cornet" thường chỉ một vật hình nón nhỏ, như (ốc quế kem), (ống nghe) hoặc (túi giấy hình phễu).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "mũ bà xơ": (mũ nữ tu).
- Cho nghĩa "cờ đuôi nheo": (cờ hiệu, cờ tàu), (cờ hiệu dài).
Thành ngữ liên quan
- "Prendre la cornette" (Đi tu): Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này.
danh từ giống cái
- mũ bà xơ
- Prendre la cornetteđi tu
- (hàng hải) cờ đuôi nheo