cornette

danh từ giống cái
  1. bà xơ
    • Prendre la cornette
      đi tu
  2. (hàng hải) cờ đuôi nheo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cornette"

Từ có nhắc đến "cornette"

cornette
Une religieuse porte une cornette blanche.