cornette

Học thuật
Thân thiện
cornette

Une religieuse porte une cornette blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • bà xơ: Một loại đặc trưng, thường hình dáng phồng trắng, là một phần trang phục truyền thống của các nữ tu trong một số dòng tu Công giáo.
    • (Hàng hải) Cờ đuôi nheo: Một loại cờ hiệu hình tam giác dài hẹp, thường được treo trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La religieuse portait une cornette blanche immaculée. (Nữ tu đội một chiếc bà xơ trắng tinh.)
    • Le petit bateau de pêche arborait une cornette bleue. (Con thuyền đánh cá nhỏ treo mộtcờ đuôi nheo màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre la cornette": Một thành ngữ cố định có nghĩa là "đi tu" (trở thành nữ tu), xuất phát từ hình ảnh đội chiếc đặc trưng này.
    • Après cette épreuve, elle a décidé de prendre la cornette. (Sau biến cố đó, ấy đã quyết định đi tu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornet (danh từ giống đực): Không nên nhầm lẫn. "Cornet" thường chỉ một vật hình nón nhỏ, như (ốc quế kem), (ống nghe) hoặc (túi giấy hình phễu).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa " bà xơ": ( nữ tu).
  • Cho nghĩa "cờ đuôi nheo": (cờ hiệu, cờ tàu), (cờ hiệu dài).
Thành ngữ liên quan
  • "Prendre la cornette" (Đi tu): Như đã giải thíchtrên, đâythành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ này.
cornette

Une religieuse porte une cornette blanche.

danh từ giống cái
  1. bà xơ
    • Prendre la cornette
      đi tu
  2. (hàng hải) cờ đuôi nheo

Từ gần giống

Từ chứa "cornette"

Từ có nhắc đến "cornette"