cornet

/'kɔ:nit/
Học thuật
Thân thiện
cornet

Un musicien joue du cornet dans un orchestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Kèn cornet: Một loại nhạc cụ hơi bằng đồng, tương tự như kèn trumpet nhưng âm sắc mềm mại hơn.
    • Người thổi kèn cornet: Người chơi nhạc cụ cornet.
    • Bồ dài, gói giấy hình nón: Một tờ giấy hoặc bìa cứng được cuộn lại thành hình nón hoặc hình ống, thường dùng để đựng đồ ăn như khoai tây chiên hoặc kẹo.
    • Bánh sừng: Một loại bánh ngọt hình sừng, thường được làm từ bột xốp nhiều lớp.
    • (Trong trò chơi) Cốc gieo xúc xắc: Một dụng cụ nhỏ, thường hình nón, dùng để lắc gieo xúc xắc.
    • (Giải phẫu học) Xoăn mũi: Một phần của cấu trúc xương trong khoang mũi.
    • (Từ ) Tù và nhỏ; còi nhỏ: Một loại kèn hiệu hoặc tù và nhỏ bằng đồng, thường dùng trong quân đội hoặc để ra hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il joue du cornet dans l'orchestre. (Anh ấy chơi kèn cornet trong dàn nhạc.)
    • Acheter un cornet de frites. (Mua một bồ dài khoai tây chiên.)
    • Je vais prendre un cornet au chocolat. (Tôi sẽ lấy một chiếc bánh sừng la.)
    • Les joueurs utilisent un cornet pour lancer les dés. (Những người chơi dùng một cái cốc để gieo xúc xắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cornet acoustique": Ống nghe (trong y học cổ điển).
    • Le médecin utilisait un cornet acoustique. (Vị bác sĩ đã dùng một cái ống nghe.)
  • "Cornet de papier": Loại gói giấy hình nón đơn giản.
    • Elle a fait un cornet de papier pour les graines. ( ấy làm một cái bồ giấy cho hạt giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornet à pistons (n.m): Tên đầy đủ của kèn cornet (kèn cornet van bấm).
  • Cornet de glace (n.m): Ốc quế kem.
    • Un cornet de glace à la vanille. (Một ốc quế kem vani.)
  • Cornet postal (n.m): () Bưu kiện dạng ống.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le gói giấy: Sachet (túi), pochon (túi nhỏ).
  • Pour l'instrument de musique: Trompette (kèn trumpet - tương tự nhưng khác nhạc cụ).
  • Pour la pâtisserie: Croissant (bánh sừng - có thể tương tự về hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng cho danh từ 'cornet'.

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un cornet dans le nez": (Thông tục, ) Có vẻ khó chịu, nhăn nhó.
    • Pourquoi as-tu un cornet dans le nez ? (Sao trông cậu khó chịu thế?)
cornet

Un musicien joue du cornet dans un orchestre.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) kèn coocnê; người thổi kèn coocnê
  2. bồ dài, gói giấy hình tổ sâu
    • Un cornet de bonbons
      một bồ dài kẹo
  3. bánh (hình) sừng
    • Cornet à la crème
      bánh sừng kem
  4. cốc gieo súc sắc
  5. (giải phẫu) xoăn mũi
  6. (từ , nghĩa ) tù và nhỏ; còi nhỏ