carnet

Học thuật
Thân thiện
carnet

Une femme écrit dans son carnet au café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sổ tay: Một cuốn sổ nhỏ, thường bìa cứng, dùng để ghi chép thông tin, địa chỉ, số điện thoại hoặc các ghi chú cá nhân.
    • Tập (, séc...): Một tập hợp các tờ giấy chức năng giống nhau (như , séc, phiếu) được đóng thành cuốn, thường được ra để sử dụng dần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai noté son adresse dans mon carnet. (Tôi đã ghi địa chỉ của ấy vào sổ tay của tôi.)
    • Le contrôleur a vérifié mon carnet de tickets. (Người soát vé đã kiểm tra tập của tôi.)
    • Il m'a donné un carnet de timbres. (Anh ấy đưa cho tôi một tập tem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carnet de santé": Sổ sức khỏe, một cuốn sổ dùng để ghi chép lịch sử tiêm chủng các thông tin y tế của một người, đặc biệttrẻ em.

    • N'oubliez pas d'apporter le carnet de santé de l'enfant chez le médecin. (Đừng quên mang sổ sức khỏe của đứa trẻ đến bác sĩ.)
  • "Carnet de bord": Sổ nhật ký hành trình, thường dùng trong hàng hải, hàng không hoặc để ghi chép tiến độ công việc.

    • Le capitaine tient scrupuleusement le carnet de bord. (Thuyền trưởng ghi chép sổ nhật ký hành trình một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnet de chèques (danh từ giống đực): Tập séc, một cuốn sổ chứa các tờ séc rời.

    • J'ai besoin de commander un nouveau carnet de chèques. (Tôi cần đặt mua một tập séc mới.)
  • Carnet à souches (danh từ giống đực): Tập , hóa đơn phần gốc để lưu.

    • Les reçus sont délivrés à partir d'un carnet à souches. (Các biên lai được xuất ra từ một tập hóa đơn gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Calepin (danh từ giống đực): sổ tay nhỏ.
  • Bloc-notes (danh từ giống đực): tập giấy ghi chú, sổ ghi chép.
  • Livre (danh từ giống đực): sách, cuốn sổ (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Cụm từ liên quan
  • Avoir un carnet d'adresses bien rempli: Có một sổ địa chỉ đầy ắp, nghĩa bóng chỉ việc nhiều mối quan hệ, nhiều liên lạc hữu ích.

    • Pour trouver un emploi, il est utile d'avoir un carnet d'adresses bien rempli. (Để tìm việc làm, việc nhiều mối quan hệrất hữu ích.)
  • Tenir un carnet: Ghi chép vào sổ tay, duy trì việc ghi chép.

    • Elle tient un carnet depuis son adolescence. ( ấy đã ghi nhật ký/sổ tay từ thời niên thiếu.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est réglé comme du papier à musique: (Nghĩa đen: được sắp xếp như giấy nhạc) Mọi thứ được tổ chức rất trật tự, chỉn chu. (Mặc dù không chứa từ "carnet", nhưng thường liên tưởng đến sự ngăn nắp của một cuốn sổ.)
  • Les carnets de commandes sont pleins: Sổ đặt hàng đầy ắp, có nghĩadoanh nghiệp rất nhiều đơn đặt hàng, công việc kinh doanh rất tốt.
    • L'usine va recruter, ses carnets de commandes sont pleins. (Nhà máy sắp tuyển dụng, sổ đặt hàng của họ đầy ắp.)
carnet

Une femme écrit dans son carnet au café.

danh từ giống đực
  1. sổ tay
  2. tập (, séc...)
    • Carnet de chèques
      tập séc
  3. (ngành mỏ) rãnh tháo nước