cornice

/'kɔ:nis/
danh từ
  1. (kiến trúc) gờ; mái đua
  2. khối tuyết cứng trên miệng vực thẳm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cornice"

cornice
A decorative cornice runs along the top of the living room wall.