cornice
/'kɔ:nis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Kiến trúc) Gờ, mái đua: Một phần nhô ra, thường được trang trí, ở phía trên cùng của một bức tường, cột hoặc tòa nhà. Nó có thể là phần trên cùng của một cấu trúc cổ điển hoặc một đường viền trang trí nơi gặp nhau của tường và trần nhà.
- (Địa lý) Khối tuyết cứng trên miệng vực thẳm: Một phần nhô ra của băng tuyết cứng hình thành ở rìa của một vách đá hoặc sườn núi, thường do gió tạo nên.
Động từ:
- Lắp/trang trí bằng gờ, mái đua: Hành động trang bị hoặc trang trí một công trình kiến trúc bằng một cornice.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Kiến trúc):
- The ornate cornice added elegance to the classical building. (Gờ trang trí công phu đã tăng thêm vẻ thanh lịch cho tòa nhà cổ điển.)
- They installed a simple plaster cornice where the wall meets the ceiling. (Họ lắp một gờ thạch cao đơn giản ở nơi tường gặp trần nhà.)
- Danh từ (Địa lý):
- Climbers must be cautious of unstable cornices on the mountain ridge. (Những người leo núi phải thận trọng với các khối tuyết nhô ra không ổn định trên sống núi.)
- Động từ:
- The grand hall was corniced with intricate wood carvings. (Đại sảnh được trang trí bằng những gờ chạm khắc gỗ tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ceiling cornice": Gờ trần, chỉ cụ thể đường viền trang trí tại góc giữa tường và trần nhà.
- The restoration project included repairing the original ceiling cornices. (Dự án trùng tu bao gồm việc sửa chữa các gờ trần nguyên bản.)
- "Snow cornice": Cornice tuyết, thuật ngữ chuyên môn trong leo núi và địa lý để chỉ khối tuyết nhô ra nguy hiểm.
- The avalanche was triggered by the collapse of a large snow cornice. (Vụ tuyết lở được kích hoạt bởi sự sụp đổ của một khối cornice tuyết lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Coving (n): Một thuật ngữ kiến trúc khác, thường chỉ phần chuyển tiếp cong giữa tường và trần, có thể tương tự như một loại cornice đơn giản.
- Molding/Moulding (n): Đường chỉ, vật trang trí nổi có hình dạng khác nhau dọc theo tường hoặc trần, cornice là một loại molding đặc biệt ở vị trí trên cùng.
Từ đồng nghĩa
- (Kiến trúc): Gờ chỉ, đường viền trang trí, mái đua.
- (Địa lý): Mái tuyết nhô ra, vòm tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cornice".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cornice".
danh từ
- (kiến trúc) gờ; mái đua
- khối tuyết cứng trên miệng vực thẳm