valance

/'væləns/
danh từ
  1. diềm (màn, trướng, khăn trải giường) ((cũng) valence)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "valance"

valance
A simple valance hangs above the window in the living room.