cornac

Học thuật
Thân thiện
cornac

Le cornac guide l'éléphant dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quản tượng: Người nhiệm vụ chăm sóc, huấn luyện điều khiển voi, đặc biệt là ở các nước châu Á.
    • Người hướng dẫn, người chỉ dẫn: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Người dẫn đường hoặc hướng dẫn cho ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cornac guide l'éléphant avec habileté. (Người quản tượng dẫn dắt con voi một cách khéo léo.)
    • Un cornac expérimenté sait communiquer avec les éléphants. (Một quản tượng giàu kinh nghiệm biết cách giao tiếp với voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người hướng dẫn, cố vấn đáng tin cậy trong một lĩnh vực phức tạp.
    • Il est le cornac de cette entreprise, il connaît tous les rouages. (Ông ấyngười hướng dẫn của công ty này, ông ấy biết mọi ngóc ngách.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahout: (Từ tiếng Anh, gốc Ấn Độ) Cùng nghĩa với "cornac", chỉ người quản tượng.
  • Dresseur: (Danh từ giống đực) Người huấn luyện thú.
Từ đồng nghĩa
  • Guide: người hướng dẫn.
  • Conducteur: người điều khiển, người dẫn dắt.
cornac

Le cornac guide l'éléphant dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. quản tượng
  2. người hướng dẫn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cornac"