cornwall

Học thuật
Thân thiện
cornwall

A family enjoys a coastal walk along the cliffs of Cornwall.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Một hạt (county) nhiều đồi núiphía Tây Nam nước Anh: "Cornwall" tên của một hạt nghi lễ khu vực đơn nhất của Anh, nằmphần cực Tây Nam của đảo Anh, nổi tiếng với cảnh quan đồi núi, bờ biển gồ ghề di sản văn hóa Celtic riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We went on holiday to Cornwall last summer. (Chúng tôi đã đi nghỉCornwall vào mùa năm ngoái.)
    • Cornwall is known for its beautiful coastal paths and pasties. (Cornwall nổi tiếng với những con đường mòn ven biển đẹp bánh pasty.)
    • The climate in Cornwall is generally milder than in other parts of England. (Khí hậuCornwall nói chung ôn hòa hơn so với các vùng khác của nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cornish": Thuộc về Cornwall, liên quan đến Cornwall hoặc người dân Cornwall.
    • She is proud of her Cornish heritage. ( ấy tự hào về di sản người Cornwall của mình.)
    • Cornish pasty is a traditional dish. (Bánh pasty Cornwall một món ăn truyền thống.)
Biến thể từ liên quan
  • Cornish (adj, n): (thuộc tính từ) Thuộc về Cornwall; (danh từ) Tiếng Cornwall (một ngôn ngữ Celtic), người dân Cornwall.
  • Cornwall and Isles of Scilly: Tên chính thức của khu vực đơn nhất, bao gồm cả quần đảo Scilly.
Từ đồng nghĩa
  • Duchy of Cornwall: Lãnh địa Cornwall (một điền trang của Thái tử Anh, liên hệ lịch sử với khu vực).
  • Kernow: Tên của Cornwall trong tiếng Cornwall.
Thành ngữ liên quan
  • "Beyond Cornwall": Một cách diễn đạt đôi khi được dùng để chỉ một nơi rất xa xôi hoặc hẻo lánh, lấy cảm hứng từ vị trí tận cùng phía Tây Nam của Cornwall.
    • His ideas came from somewhere beyond Cornwall. (Ý tưởng của anh ta đến từ một nơi nào đó rất xa xôi.)
cornwall

A family enjoys a coastal walk along the cliffs of Cornwall.

Noun
  1. tỉnh nhiều đồi núimiền Đông nam nước Anh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cornwall"