corneal

/'kɔ:niəl/
Học thuật
Thân thiện
corneal

The doctor examines the patient's corneal health with a slit lamp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) màng sừng, (thuộc) giác mạc: Mô tả những liên quan đến giác mạc (cornea), lớp trong suốt hình vòmphía trước nhãn cầu, bao phủ mống mắt đồng tử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor performed a corneal transplant to restore the patient's vision. (Bác sĩ đã thực hiện một ca ghép giác mạc để phục hồi thị lực cho bệnh nhân.)
    • Corneal abrasions can be very painful and sensitive to light. (Các vết trầy xước giác mạc có thể rất đau nhạy cảm với ánh sáng.)
    • Regular check-ups are important for maintaining corneal health. (Kiểm tra định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe giác mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corneal topography": bản đồ giác mạc, một kỹ thuật chụp bản đồ bề mặt cong của giác mạc.

    • Corneal topography is used to plan for laser eye surgery. (Bản đồ giác mạc được sử dụng để lập kế hoạch cho phẫu thuật mắt bằng laser.)
  • "Corneal endothelium": nội giác mạc, lớp tế bàomặt trong của giác mạc.

    • The corneal endothelium pumps fluid out of the cornea to keep it clear. (Nội giác mạc bơm chất lỏng ra khỏi giác mạc để giữ cho trong suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornea (danh từ): giác mạc, màng sừng.
    • The cornea is the eye's outermost layer. (Giác mạc lớp ngoài cùng của mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the cornea: (thuộc) giác mạc. (Đây một cụm từ giải thích nghĩa hơn từ đồng nghĩa thực sự, "corneal" thuật ngữ chuyên môn chính xác nhất.)
corneal

The doctor examines the patient's corneal health with a slit lamp.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) màng sừng