corolla
/kə'rɔlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Tràng hoa: Lớp cánh hoa bên trong, tạo thành một vòng xoắn (whorl) bao quanh các bộ phận sinh sản của hoa. Nó là phần bên trong của bao hoa (perianth), thường có màu sắc sặc sỡ để thu hút côn trùng thụ phấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The corolla of this rose is a deep red color. (Tràng hoa của bông hồng này có màu đỏ thẫm.)
- Botanists study the shape and size of the corolla. (Các nhà thực vật học nghiên cứu hình dạng và kích thước của tràng hoa.)
- The flower's corolla had wilted in the heat. (Tràng hoa đã héo đi vì nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corolla tube": Ống tràng, phần các cánh hoa hợp lại tạo thành hình ống.
- The nectar is located at the base of the corolla tube. (Mật hoa nằm ở đáy của ống tràng.)
"Corolla lobe": Thùy tràng, phần mép tự do của tràng hoa hợp hoặc rời.
- Each corolla lobe was delicately shaped. (Mỗi thùy tràng đều có hình dáng tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Corollaceous (tính từ): Thuộc về tràng hoa.
- Corollate (tính từ): Có tràng hoa.
Từ đồng nghĩa
- Petals (số nhiều): Cánh hoa. (Lưu ý: "corolla" chỉ toàn bộ vòng cánh hoa, trong khi "petals" có thể chỉ từng cánh riêng lẻ hoặc tập thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corolla")
danh từ
- (thông tục) tràng hoa