gorilla
/gə'rilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con gôrila: Một loài vượn lớn, thuộc họ người, sống trên mặt đất, ăn thực vật, có nguồn gốc từ các khu rừng ở Trung và Tây Phi. Đây là loài vượn lớn nhất trong các loài linh trưởng.
- Kẻ côn đồ, kẻ hung bạo: (từ lóng, chủ yếu ở Mỹ) Chỉ một người đàn ông to lớn, hung dữ, thường là tội phạm bạo lực hoặc kẻ đe dọa.
- Vệ sĩ, người bảo vệ: (từ lóng) Chỉ người bảo vệ thân thể to lớn và đáng sợ cho một nhân vật quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mountain gorilla is an endangered species. (Gôrila núi là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
- He was attacked by a loan shark's gorillas. (Anh ta bị những tên côn đồ của chủ nợ tấn công.)
- The celebrity never goes out without his gorillas. (Người nổi tiếng đó không bao giờ ra ngoài mà không có các vệ sĩ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Silverback gorilla": Gôrila đực lưng bạc (con đực trưởng thành, thường là đầu đàn).
- The troop is led by a dominant silverback gorilla. (Đàn được dẫn dắt bởi một con gôrila đực lưng bạc thống trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Guerrilla (danh từ): Du kích. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách phát âm tương tự).
- The guerrilla fighters hid in the jungle. (Các chiến binh du kích ẩn náu trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Ape (danh từ): Vượn người, khỉ không đuôi lớn (nghĩa rộng hơn, bao gồm gôrila, tinh tinh, đười ươi).
- Thug (danh từ): Kẻ côn đồ, du côn (nghĩa lóng tương đương).
- Bodyguard (danh từ): Vệ sĩ, người bảo vệ (nghĩa lóng tương đương).
Thành ngữ liên quan
- "800-pound gorilla": (thành ngữ) Chỉ một thế lực, tổ chức hoặc cá nhân cực kỳ mạnh mẽ và chi phối, không thể bị phớt lờ.
- In the tech industry, that company is the 800-pound gorilla. (Trong ngành công nghệ, công ty đó là một thế lực khổng lồ không thể xem thường.)
danh từ
- (động vật học) con gôrila
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ giết người, cướp của
- (từ lóng) người bảo vệ của nhân vật quan trọng