corozo

/kə'rouzou/
Học thuật
Thân thiện
corozo

The artisan carves a button from a corozo nut.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dừa ngà: Một loại cây cọ nhiệt đới nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ, thuộc chi Phytelephas. Loại cây này được biết đến với hạt cứng, màu ngà có thể dùng để chế tạo các vật dụng như khuy áo, đồ thủ công mỹ nghệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The buttons on this shirt are made from corozo. (Những chiếc cúc trên áo sơ mi này được làm từ dừa ngà.)
    • Corozo is a sustainable material often used as an alternative to plastic. (Dừa ngà một vật liệu bền vững thường được dùng thay thế cho nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corozo nut": hạt dừa ngà, phần hạt cứng của quả cọ corozo, chất liệu tương tự ngà voi.
    • Artisans carve intricate designs into corozo nuts. (Các nghệ nhân khắc những họa tiết phức tạp lên hạt dừa ngà.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegetable ivory: Ngà thực vật (tên gọi khác của chất liệu từ hạt corozo).

    • Vegetable ivory, derived from corozo, is an eco-friendly product. (Ngà thực vật, nguồn gốc từ dừa ngà, một sản phẩm thân thiện với môi trường.)
  • Tagua nut: Tên gọi phổ biến khác cho hạt của cây corozo.

    • Tagua nuts are another name for corozo nuts. (Hạt tagua một tên gọi khác của hạt dừa ngà.)
Từ đồng nghĩa
  • Ivory nut: hạt ngà (chỉ cùng loại hạt).
  • Tagua: tên gọi thông dụng cho hạt của cây corozo.
corozo

The artisan carves a button from a corozo nut.

danh từ
  1. (thực vật học) dừa ngà (Nam mỹ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "corozo"