corozo

/kə'rouzou/
danh từ
  1. (thực vật học) dừa ngà (Nam mỹ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "corozo"

corozo
The artisan carves a button from a corozo nut.