corozo
/kə'rouzou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngà thực vật: Chất cứng, màu trắng ngà, được lấy từ hạt của một số loài cây cọ, đặc biệt là cây cọ Corozo, dùng để làm các vật dụng như nút áo, đồ trang sức hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les boutons de cette veste sont en corozo. (Những chiếc cúc trên chiếc áo khoác này được làm từ ngà thực vật.)
- Le corozo est un matériau naturel et durable. (Ngà thực vật là một chất liệu tự nhiên và bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Graines de corozo": hạt ngà thực vật.
- Les artisans utilisent des graines de corozo pour sculpter. (Các nghệ nhân sử dụng hạt ngà thực vật để chạm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Corossol (danh từ giống đực): một loại quả nhiệt đới (mãng cầu xiêm), không liên quan về nghĩa với "corozo" nhưng có cách viết gần giống, cần tránh nhầm lẫn.
- Ivoire végétal (danh từ giống đực): ngà thực vật (cách gọi khác, đồng nghĩa với "corozo").
Từ đồng nghĩa
- Ivoire végétal: ngà thực vật.
- Tagua: tên gọi khác của ngà thực vật, bắt nguồn từ tên một loài cây cọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corozo".