correctitude
/kə'rektitju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đúng đắn, sự chỉnh tề, sự đoan trang: Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của việc tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực xã hội, đạo đức hoặc nghi thức một cách chính xác và phù hợp. Từ này nhấn mạnh vào sự chính xác và phù hợp trong hành vi, cử chỉ hoặc ngoại hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her impeccable correctitude at the formal dinner impressed all the guests. (Sự đoan trang hoàn hảo của cô ấy trong bữa tối trang trọng đã gây ấn tượng với tất cả khách mời.)
- The diplomat's correctitude in both speech and dress was noted by the foreign press. (Sự đúng đắn của nhà ngoại giao trong cả lời nói lẫn trang phục đã được báo chí nước ngoài ghi nhận.)
- He maintained an air of strict correctitude throughout the investigation. (Ông ấy duy trì vẻ ngoài chỉnh tề nghiêm ngặt trong suốt cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with correctitude": một cách đúng đắn, một cách chỉnh tề.
- He executed his duties with unwavering correctitude. (Ông ấy thực hiện nhiệm vụ của mình với sự đúng đắn không lay chuyển.)
"social correctitude": sự đúng mực trong xã giao.
- The guidebook outlined the social correctitude expected at the royal court. (Cuốn sách hướng dẫn phác thảo sự đúng mực trong xã giao được mong đợi ở triều đình.)
Biến thể và từ gần giống
Correct (adj): đúng, chính xác.
- Please provide the correct answer. (Hãy đưa ra câu trả lời chính xác.)
Correctness (n): tính đúng đắn, tính chính xác (thường dùng cho sự kiện, thông tin, hoặc ngôn ngữ hơn là hành vi).
- We verified the correctness of the data. (Chúng tôi đã xác minh tính chính xác của dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Propriety: sự đứng đắn, sự phải phép (nhấn mạnh sự phù hợp với các quy ước xã hội).
- Decorum: sự trang nhã, phép tắc (nhấn mạnh đến hành vi phù hợp trong các tình huống trang trọng).
- Seemliness: sự thích hợp, sự đoan trang.
Từ trái nghĩa
- Impropriety: sự không đứng đắn, sự bất nhã.
- Indecorum: sự thiếu trang nhã, sự vô phép.
- Incorrectness: sự không chính xác, sự sai sót.
danh từ
- sự đúng đắn, sự chỉnh tề, sự đoan trang