propriety

/propriety/
Học thuật
Thân thiện
propriety

She always acts with propriety at formal dinners.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Sự thích đáng, sự thích hợp, sự đúng đắn: Chất lượng của việc phù hợp, đúng đắn hoặc thích hợp với hoàn cảnh, quy tắc hoặc chuẩn mực.
    • Sự đúng mực, sự chỉnh tề, sự hợp lẽ: Hành vi, thái độ hoặc cách cư xử phù hợp với các quy tắc xã hội, phép lịch sự chuẩn mực đạo đức được chấp nhận.
  2. Danh từ (số nhiều: proprieties):

    • Phép tắc, khuôn phép, lễ nghi: Các quy tắc cụ thể về hành vi xã giao, phép lịch sự được xã hội quy định.
dụ sử dụng
  • Danh từ (không đếm được):

    • I question the propriety of making such an important decision alone. (Tôi nghi ngờ về tính thích đáng của việc tự mình đưa ra quyết định quan trọng như vậy.)
    • He always behaves with the utmost propriety in formal settings. (Anh ấy luôn cư xử hết sức đúng mực trong các dịp trang trọng.)
  • Danh từ (số nhiều):

    • As a diplomat, he is expected to observe all social proprieties. ( một nhà ngoại giao, ông ấy được kỳ vọng phải tuân thủ mọi phép tắc xã hội.)
    • The book is a guide to the proprieties of Victorian society. (Cuốn sách một hướng dẫn về các lễ nghi của xã hội thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of propriety": ý thức về sự đúng mực, sự lịch sự.

    • Her strong sense of propriety prevented her from speaking out of turn. (Ý thức mạnh mẽ về sự đúng mực đã ngăn ấy nói leo.)
  • "To doubt/question the propriety of something": nghi ngờ tính thích đáng/đúng đắn của điều .

    • Many journalists questioned the propriety of the meeting. (Nhiều nhà báo đã nghi ngờ tính đúng đắn của cuộc họp.)
  • "A breach of propriety": một sự vi phạm các quy tắc ứng xử, một hành vi không đúng mực.

    • Wearing jeans to the ceremony was considered a serious breach of propriety. (Mặc quần jean đến buổi lễ được coi một sự vi phạm nghiêm trọng các quy tắc ứng xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Impropriety (danh từ): Sự không thích hợp, sự không đúng mực, hành vi không đứng đắn.

    • He was accused of financial impropriety. (Ông ta bị cáo buộc hành vi không đứng đắn về tài chính.)
  • Proper (tính từ): Thích hợp, đúng đắn, chỉnh tề.

    • It is important to use the proper tools for the job. (Việc sử dụng đúng công cụ cho công việc rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Decorum: Phép tắc, sự đúng mực (nhấn mạnh đến hành vi phù hợp trong các tình huống trang trọng).
  • Appropriateness: Tính thích hợp, tính thích đáng.
  • Correctness: Sự đúng đắn, sự chính xác.
  • Decency: Sự đứng đắn, sự phải phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "propriety")

Thành ngữ liên quan
  • "To be the soul of propriety": hiện thân của sự đúng mực, ngườicùng đứng đắn tuân thủ quy tắc.
    • In public, the minister was the very soul of propriety. (Ở nơi công cộng, vị bộ trưởng hiện thân của sự đúng mực.)
propriety

She always acts with propriety at formal dinners.

danh từ
  1. sự thích đáng, sự thích hợp, sự đúng đắn (của một hành động...)
  2. sự đúng đắn, sự đúng mực, sự chỉnh, sự hợp lẽ, sự hợp thức (trong thái độ, cư xử)
    • a breach of propriety
      thái độ không đúng mực, thái độ không chỉnh
  3. phép tắc, khuôn phép, lễ nghi, phép lịch sự
    • must observe the proprieties
      phải theo phép tắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "propriety"

Từ có nhắc đến "propriety"