correctness

/kə'rektnis/
Học thuật
Thân thiện
correctness

The teacher emphasizes the correctness of the student's answer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đúng đắn, sự chính xác: Chất lượng của việc tuân theo sự thật, quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập. đề cập đến việc không lỗi sai.
    • Sự phù hợp với chuẩn mực xã hội: Chất lượng của việc phù hợp với các kỳ vọng, quy tắc hoặc quy ước được xã hội chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher checked the correctness of the mathematical proof. (Giáo viên đã kiểm tra tính chính xác của phép chứng minh toán học.)
    • Political correctness is important in public speaking. (Sự đúng đắn về mặt chính trị quan trọng trong diễn thuyết trước công chúng.)
    • We must verify the correctness of the data before publishing the report. (Chúng ta phải xác minh tính chính xác của dữ liệu trước khi công bố báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grammatical correctness": tính đúng ngữ pháp.

    • The software checks the grammatical correctness of your sentences. (Phần mềm kiểm tra tính đúng ngữ pháp của các câu văn của bạn.)
  • "Factual correctness": tính đúng đắn về mặt sự kiện.

    • Journalists have a duty to ensure the factual correctness of their stories. (Các nhà báo nhiệm vụ đảm bảo tính đúng đắn về mặt sự kiện trong các bài viết của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Correct (adj): đúng, chính xác.
    • Your answer is correct. (Câu trả lời của bạn chính xác.)
  • Correctly (adv): một cách chính xác.
    • Please fill out the form correctly. (Vui lòng điền vào mẫu đơn một cách chính xác.)
  • Incorrectness (n): sự không chính xác, sự sai sót (nghĩa trái ngược).
    • The incorrectness of the statement was obvious. (Tính không chính xác của tuyên bố rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Accuracy: tính chính xác, độ chính xác (nhấn mạnh vào việc không sai số).
  • Precision: sự chính xác, sự tỉ mỉ (nhấn mạnh vào chi tiết sự rõ ràng).
  • Rightness: tính đúng đắn, tính phải lẽ (có thể mang sắc thái đạo đức).
Thành ngữ liên quan
  • Political correctness: sự đúng đắn về mặt chính trị (việc sử dụng ngôn ngữ hoặc chính sách nhằm tránh xúc phạm hoặc loại trừ các nhóm xã hội cụ thể).
    • The debate over political correctness continues in many universities. (Cuộc tranh luận về sự đúng đắn chính trị vẫn tiếp diễnnhiều trường đại học.)
correctness

The teacher emphasizes the correctness of the student's answer.

danh từ
  1. sự đúng đắn, sự chính xác

Từ trái nghĩa

Từ chứa "correctness"

Từ có nhắc đến "correctness"