wrongness

/'rɔɳnis/
Học thuật
Thân thiện
wrongness

The feeling of wrongness made him return the lost wallet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất sai, tính chất không đúng: Chất lượng của việc không phù hợp với sự thật, quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.
    • Tính chất xấu, tính trái đạo đức: Chất lượng của việc trái với lương tâm hoặc các nguyên tắc đạo đức.
    • Hành vi không thích hợp: Hành động hoặc cách cư xử không phù hợp với hoàn cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wrongness of his statement was immediately obvious to everyone. (Tính chất sai trái trong tuyên bố của anh ta lập tức trở nên rõ ràng với mọi người.)
    • She felt a deep sense of wrongness about the decision. ( ấy cảm thấy một cảm giác mạnh mẽ về sự sai trái trong quyết định đó.)
    • The wrongness of his actions led to serious consequences. (Tính chất xấu/xấu xa trong hành động của anh ta đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A feeling of wrongness": Một cảm giác rằng điều đó sai hoặc không ổn.
    • A sudden feeling of wrongness made her stop and look around. (Một cảm giác bất an đột ngột khiến ấy dừng lại nhìn quanh.)
  • "Moral wrongness": Tính sai trái về mặt đạo đức.
    • The philosopher debated the moral wrongness of the act. (Nhà triết học tranh luận về tính sai trái đạo đức của hành vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrong (adj): Sai, không đúng, xấu.
    • That is the wrong answer. (Đó câu trả lời sai.)
  • Wrongful (adj): Bất hợp pháp, bất công, sai trái (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
    • wrongful dismissal (sa thải bất hợp pháp)
  • Wrongly (adv): Một cách sai lầm.
    • He was wrongly accused. (Anh ta bị buộc tội một cách sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorrectness: Tính không chính xác, tính sai.
  • Impropriety: Tính không đúng đắn, tính không phù hợp (về hành vi).
  • Immoralness: Tínhđạo đức.
  • Error: Lỗi, sai sót.
Từ trái nghĩa
  • Rightness: Tính đúng đắn.
  • Correctness: Tính chính xác.
  • Propriety: Tính đúng mực, tính phù hợp.
  • Morality: Đạo đức.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wrongness". Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "wrong".) - To be in the wrong: Sai, lỗi. - He admitted he was in the wrong. (Anh ta thừa nhận mình đã sai.) - To get off on the wrong foot: Bắt đầu một cách tồi tệ. - We got off on the wrong foot, but now we understand each other. (Chúng tôi đã một khởi đầu không tốt, nhưng giờ đã hiểu nhau.)

wrongness

The feeling of wrongness made him return the lost wallet.

danh từ
  1. tính chất xấu
  2. tính chất sai, tính chất không đúng