wrongness

/'rɔɳnis/
danh từ
  1. tính chất xấu
  2. tính chất sai, tính chất không đúng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

wrongness
The feeling of wrongness made him return the lost wallet.