incorrectness

/,inkə'rektnis/
Học thuật
Thân thiện
incorrectness

The teacher gently corrected the student's factual incorrectness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không đúng, sự sai sót: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không chính xác, không phù hợp với sự thật hoặc tiêu chuẩn đã định.
    • Tính không phù hợp, sự không chỉnh: Chỉ việc thiếu sự phù hợp hoặc chính xác về mặt hình thức, chi tiết hoặc quy tắc.
    • Sự không đứng đắn, sự không phù hợp chuẩn mực xã hội: Chỉ hành vi, thái độ hoặc cách thức không phù hợp với các quy tắc, kỳ vọng thông thường về đạo đức hoặc xã giao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher pointed out the grammatical incorrectness in the essay. (Giáo viên chỉ ra lỗi ngữ pháp trong bài luận.)
    • The report was rejected due to the factual incorrectness of its data. (Báo cáo bị từ chối tính không chính xác về mặt dữ kiện của dữ liệu.)
    • His casual attire was noted as an incorrectness at the formal dinner. (Trang phục casual của anh ấy bị coi không phù hợp tại bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral incorrectness": Sự không đúng đắn về mặt đạo đức.

    • The novel explores the moral incorrectness of the character's choices. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự không đúng đắn về mặt đạo đức trong các lựa chọn của nhân vật.)
  • "Political incorrectness": Sự không phù hợp về mặt chính trị, thường chỉ việc sử dụng ngôn từ hoặc quan điểm có thể gây xúc phạm hoặc phân biệt đối xử.

    • The comedian is known for his deliberate political incorrectness. (Danh hài này nổi tiếng sự "không đúng chuẩn chính trị" chủ đích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Incorrect (adj): không đúng, sai.
    • That answer is incorrect. (Câu trả lời đó không đúng.)
  • Correctness (n): tính đúng đắn, sự chính xác.
    • We must verify the correctness of the information. (Chúng ta phải xác minh tính chính xác của thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrongness: tính sai trái, sự không đúng.
  • Inaccuracy: sự thiếu chính xác.
  • Impropriety: sự không đứng đắn, sự không thích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "incorrectness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incorrectness")

incorrectness

The teacher gently corrected the student's factual incorrectness.

danh từ
  1. sự không đúng, sự không chỉnh, sự sai
  2. sự không đứng đắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa