correspondant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tương ứng, phù hợp: Chỉ sự tương đồng, phù hợp hoặc có mối liên hệ trực tiếp với một điều gì đó khác.
- (Toán học) Đồng vị: Trong hình học, chỉ các góc ở vị trí tương ứng khi một đường thẳng cắt hai đường thẳng song song.
Danh từ:
- Người trao đổi thư từ: Người mà bạn thường xuyên viết thư hoặc liên lạc qua thư từ.
- Thông tín viên, phóng viên: Nhà báo làm việc tại một địa điểm xa trụ sở chính để cung cấp tin tức.
- Hội viên thông tấn, viện sĩ thông tấn: Thành viên của một học viện, viện hàn lâm nhưng không thường trực tại trụ sở chính.
- Người đại diện gia đình: Người (thường ở gần trường) được gia đình chỉ định để chăm sóc và liên lạc thay cho một học sinh nội trú.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les résultats sont correspondants à nos attentes. (Các kết quả tương ứng với mong đợi của chúng tôi.)
- Tracez les angles correspondants. (Hãy vẽ các góc đồng vị.)
Danh từ:
- Elle a un correspondant en Allemagne depuis dix ans. (Cô ấy có một người trao đổi thư từ ở Đức đã mười năm.)
- Le correspondant local a rapporté les événements. (Phóng viên tại địa phương đã đưa tin về các sự kiện.)
- Il a été élu correspondant de l'Académie des sciences. (Ông ấy được bầu làm viện sĩ thông tấn của Viện Hàn lâm Khoa học.)
- En cas de problème, contactez le correspondant de l'élève. (Trong trường hợp có vấn đề, hãy liên hệ với người đại diện gia đình của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en relation correspondante avec": Có mối quan hệ tương ứng với.
- Chaque service est en relation correspondante avec un partenaire étranger. (Mỗi bộ phận có mối quan hệ tương ứng với một đối tác nước ngoài.)
"Correspondant de guerre": Phóng viên chiến trường.
- Le correspondant de guerre a envoyé son reportage depuis la zone de conflit. (Phóng viên chiến trường đã gửi phóng sự của mình từ vùng xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Correspondre (động từ): Tương ứng, phù hợp, trao đổi thư từ.
- Ces chiffres correspondent à la réalité. (Những con số này tương ứng với thực tế.)
- Ils correspondent depuis longtemps. (Họ trao đổi thư từ với nhau đã lâu.)
Correspondance (danh từ từ giống cái): Sự tương ứng, sự trao đổi thư từ, sự chuyển tiếp (phương tiện giao thông).
- Il y a une parfaite correspondance entre les deux théories. (Có một sự tương ứng hoàn hảo giữa hai lý thuyết.)
- J'attends une correspondance de sa part. (Tôi đang chờ một lá thư từ anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Similaire (tương tự), analogue (tương đương), conforme (phù hợp).
- Danh từ (phóng viên): Envoyé spécial (phái viên đặc biệt), journaliste (nhà báo).
- Danh từ (người trao đổi thư): Pen-pal (bạn qua thư - từ mượn tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt cho tính từ/danh từ "correspondant". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "correspondre".)
Thành ngữ liên quan
- "Faire office de correspondant": Đóng vai trò là người đại diện liên lạc.
- Le voisin fait office de correspondant pour l'étudiante étrangère. (Người hàng xóm đóng vai trò là người đại diện liên lạc cho nữ sinh nước ngoài.)
tính từ
- tương ứng
- Idées correspondantesý tương ứng
- (toán học) đồng vị
- Angles correspondantsgóc đồng vị
danh từ
- người trao đổi thư từ
- thông tín viên (nhà báo), phóng viên
- hội viên thông tấn
- (Membre) correspondant de l'Académieviện sĩ thông tấn
- người đại diện gia đình (của học sinh lưu trú)