correspondre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tương ứng, phù hợp, ăn khớp: Chỉ sự phù hợp, khớp nhau hoặc có mối liên hệ tương đương giữa hai hay nhiều yếu tố.
- Thông với nhau: Chỉ sự liên thông trực tiếp giữa các không gian, như các căn phòng.
- Trao đổi thư từ: Chỉ hành động viết thư cho nhau, duy trì liên lạc qua thư từ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le nombre de chaises doit correspondre au nombre d'invités. (Số lượng ghế phải tương ứng với số lượng khách mời.)
- Ces deux pièces correspondent par une porte secrète. (Hai căn phòng này thông với nhau qua một cánh cửa bí mật.)
- Ils correspondent régulièrement depuis leur rencontre. (Họ thường xuyên trao đổi thư từ với nhau kể từ khi gặp gỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"correspondre à": tương ứng với, phù hợp với (một yêu cầu, tiêu chuẩn, mong đợi).
- Cela correspond parfaitement à nos besoins. (Điều đó hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của chúng tôi.)
"faire correspondre": làm cho phù hợp, đối chiếu.
- Il faut faire correspondre les données des deux listes. (Cần phải đối chiếu dữ liệu của hai danh sách.)
Biến thể và từ liên quan
Correspondance (danh từ): sự tương ứng; sự thông nhau; thư từ, sự trao đổi thư.
- La correspondance entre les deux théories est frappante. (Sự tương ứng giữa hai học thuyết thật đáng chú ý.)
- Je garde toutes ses correspondances. (Tôi giữ lại tất cả thư từ của anh ấy.)
Correspondant, e (tính từ/danh từ): tương ứng; người viết thư, thông tín viên.
- Les résultats sont correspondants à nos attentes. (Các kết quả tương ứng với mong đợi của chúng tôi.)
- Il est correspondant pour un journal étranger. (Ông ấy là thông tín viên cho một tờ báo nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Concorder: phù hợp, ăn khớp (nhấn mạnh sự hài hòa).
- Coïncider: trùng khớp, trùng hợp (về thời gian, ý kiến).
- Échanger des lettres: trao đổi thư từ.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
Correspondre avec quelqu'un: trao đổi thư từ với ai.
- Elle correspond avec une amie d'enfance. (Cô ấy trao đổi thư từ với một người bạn thời thơ ấu.)
Correspondre à quelque chose: tương ứng với cái gì.
- La réalité ne correspond pas toujours à nos rêves. (Thực tế không phải lúc nào cũng tương ứng với những giấc mơ của chúng ta.)
nội động từ
- tương ứng
- La fin doit correspondre au commencementphần cuối phải tương ứng với phần đầu
- thông với nhau
- Chambres qui correspondent entre elleshai phòng thông nhau
- trao đổi thư từ với nhau