hợp

  1. unir; assembler; combiner; allier
  2. convenir; cadrer avec; correspondre; être conforme à; être approprié à; s'adapter à

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hợp"

hợp
Hai bạn nhỏ hợp sức để kéo một chiếc xe chở củi.