corrida

Noun
  1. quang cảnh của Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hoặc Mỹ La Tinh với cảnh tượng đấu bò tót.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

corrida
A matador faces a bull in the corrida.