corrida

Học thuật
Thân thiện
corrida

A matador faces a bull in the corrida.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đấu bò tót: Một buổi biểu diễn công cộng, thường diễn ra trong một đấu trường, nơi một đấu bò (matador) khiêu chiến thường giết chết một con đực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We attended a traditional corrida during our trip to Spain. (Chúng tôi đã tham dự một cuộc đấu bò tót truyền thống trong chuyến đi tới Tây Ban Nha.)
    • The corrida is a controversial spectacle with deep cultural roots. (Corrida một cảnh tượng gây tranh cãi nhưng gốc rễ văn hóa sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la corrida": Cụm từ tiếng Tây Ban Nha thường được dùng nguyên bản trong tiếng Anh để chỉ sự kiện này, nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa.
    • The article discussed the history of la corrida in Andalusia. (Bài báo thảo luận về lịch sử của đấu bò tót ở vùng Andalusia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullfight (n): Đấu bò. Đây từ tiếng Anh phổ biến hơn để chỉ cùng một sự kiện.
  • Matador (n): đấu bò, người chính tham gia vào .
  • Plaza de toros (n): Đấu trường đấu bò, nơi tổ chức .
Từ đồng nghĩa
  • Bullfighting: (n) Môn đấu bò, chỉ chung hoạt động này.
  • Tauromachy: (n) Thuật ngữ trang trọng hơn để chỉ môn đấu bò hoặc nghệ thuật đấu bò.
Thành ngữ liên quan
  • "The moment of truth" (El momento de la verdad): Khoảnh khắc then chốt trong khi matador chuẩn bị kết liễu con . Thành ngữ này đã đi vào ngôn ngữ chung để chỉ thời điểm quyết định trong bất kỳ tình huống nào.
    • In the final round, it was the moment of truth for both fighters. (Ở hiệp đấu cuối, đó khoảnh khắc then chốt đối với cả hai .)
corrida

A matador faces a bull in the corrida.

Noun
  1. quang cảnh của Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hoặc Mỹ La Tinh với cảnh tượng đấu bò tót.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống