corrode

/kə'roud/
ngoại động từ
  1. gặm mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
nội động từ
  1. mòn dần, ruỗng ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "corrode"

Từ có nhắc đến "corrode"

corrode
The old iron gate has begun to corrode near the hinges.