corrode

/kə'roud/
Học thuật
Thân thiện
corrode

The old iron gate has begun to corrode near the hinges.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm gỉ, làm ăn mòn, làm hỏng dần: Chỉ hành động phá hủy dần dần một vật thể, đặc biệt kim loại, thông qua phản ứng hóa học (như với nước, không khí, axit).
    • Làm suy yếu, làm hao mòn dần ((nghĩa bóng)): Chỉ hành động làm suy giảm, phá hủy từ từ sức mạnh, chất lượng hoặc giá trị của một thứ đó trừu tượng.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Bị gỉ, bị ăn mòn, bị hỏng dần: Chỉ trạng thái bị phá hủy dần dần do tác động của các yếu tố hóa học.
    • Mòn dần, ruỗng ra, suy yếu dần: Chỉ sự suy giảm, hư hỏng từ từ.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • Salt water can corrode the hull of a ship. (Nước muối có thể ăn mòn thân tàu.)
    • Constant criticism began to corrode her self-confidence. (Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm suy yếu sự tự tin của ấy.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The iron gate had corroded over many years of exposure to rain. (Cổng sắt đã bị gỉ sau nhiều năm tiếp xúc với mưa.)
    • Trust between them slowly corroded after the betrayal. (Lòng tin giữa họ dần dần bị hao mòn sau sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be corroded by": bị ăn mòn/bị suy yếu bởi.
    • The metal structure was corroded by acid rain. (Kết cấu kim loại bị ăn mòn bởi mưa axit.)
    • His idealism was corroded by years of working in a corrupt system. (Chủ nghĩa lý tưởng của anh ta bị bào mòn bởi nhiều năm làm việc trong một hệ thống tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrosion (danh từ): sự ăn mòn, sự gỉ sét.
    • The corrosion on the pipes was severe. (Sự ăn mòn trên các đường ống rất nghiêm trọng.)
  • Corrosive (tính từ): tính ăn mòn; (nghĩa bóng) tính phá hoại, độc hại.
    • Keep corrosive chemicals away from children. (Để các hóa chất tính ăn mòn xa tầm tay trẻ em.)
    • His corrosive sarcasm hurt everyone. (Lời châm biếm độc hại của anh ta làm tổn thương mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Erode: xói mòn, làm mòn dần (thường dùng cho đất đá, hoặc nghĩa bóng).
  • Oxidize: bị oxy hóa (dùng trong hóa học, thường dẫn đến gỉ sét).
  • Deteriorate: làm suy giảm, làm hư hỏng dần.
  • Undermine: làm suy yếu dần nền tảng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "corrode" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với giới từ "away"). - Corrode away: ăn mòn dần cho đến khi biến mất hoặc hỏng hẳn. - The support beams had corroded away completely. (Các dầm đỡ đã bị ăn mòn hoàn toàn.)

corrode

The old iron gate has begun to corrode near the hinges.

ngoại động từ
  1. gặm mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
nội động từ
  1. mòn dần, ruỗng ra

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "corrode"

Từ có nhắc đến "corrode"