corrida

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc đấu: Một buổi trình diễn công khai, thường được tổ chứcTây Ban Nha, Bồ Đào Nha, miền nam nước Pháp một số nước Mỹ Latinh, trong đó các đấu sĩ (toreros hoặc matadors) chiến đấu với thường giết chết một con đực theo nghi thức truyền thống.
    • (Thường thô tục) Sự chạy hỗn độn; sự chen lấn: Một tình huống hỗn loạn, ồn ào, nơi mọi người di chuyển nhanh lộn xộn, thường chen lấn nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "cuộc đấu bò":
    • Nous avons assisté à une corrida à Madrid. (Chúng tôi đã tham dự một cuộc đấu bò ở Madrid.)
    • La corrida est une tradition controversée en Espagne. (Đấu bòmột truyền thống gây tranh cãiTây Ban Nha.)
  • Nghĩa "sự chạy hỗn độn" (thô tục):
    • À la sortie du métro, c'était la corrida ! (Ở lối ra tàu điện ngầm, thật là một cảnh chen lấn hỗn độn!)
    • Évite le centre-ville à cette heure, c'est la corrida totale. (Tránh trung tâm thành phố vào giờ này đi, đómột sự hỗn loạn hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est la corrida !": Thành ngữ thông tục dùng để mô tả một tình huống rất hỗn loạn, đông đúc hoặc căng thẳng, nơi mọi người tranh giành hoặc vội vã.
    • Dans les magasins pendant les soldes, c'est la corrida. (Trong các cửa hàng vào mùa giảm giá, thật là một cảnh hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrida de toros (cụm danh từ, tiếng Tây Ban Nha): Cụm từ gốc Tây Ban Nha, có nghĩa chính xác là "cuộc chạy đua của những con đực", đồng nghĩa với "corrida" trong tiếng Pháp.
  • Torero (danh từ): Đấu sĩ , người chiến đấu với bò tót trong một cuộc đấu bò.
  • Matador (danh từ): Đấu sĩ chính, người thực hiện đâm cuối cùng để kết liễu con .
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens de "cuộc đấu bò":
    • Course de taureaux: Cuộc đua (cách gọi khác).
  • Pour le sens de "sự chạy hỗn độn" (thông tục):
    • Bousculade: Sự chen lấn.
    • Pagaille: Sự hỗn loạn.
    • Cohue: Đám đông hỗn độn.
Thành ngữ liên quan
  • Être dans la corrida: (Thông tục) Tham gia vào một cuộc cạnh tranh hoặc một tình huống khó khăn, căng thẳng.
    • Pour décrocher ce contrat, il faut être dans la corrida. (Để giành được hợp đồng này, phải tham gia vào cuộc cạnh tranh khốc liệt.)
danh từ giống cái
  1. cuộc đấu
  2. (thường thô tục) sự chạy hỗn độn; sự chen lấn

Từ có nhắc đến "corrida"