corroded

Học thuật
Thân thiện
corroded

The old metal gate was badly corroded after years of rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ăn mòn: Trạng thái của một vật liệu (thường kim loại) đã bị hư hại, phá hủy dần dần do phản ứng hóa học với môi trường xung quanh, như với axit, nước, hoặc không khí (quá trình oxy hóa). Vật liệu có thể bị mòn, rỗ bề mặt, hoặc suy yếu cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The corroded pipes needed to be replaced. (Những đường ống bị ăn mòn cần được thay thế.)
    • We found a heavily corroded coin on the beach. (Chúng tôi tìm thấy một đồng xu bị ăn mòn nặng trên bãi biển.)
    • The statue's surface was corroded by acid rain. (Bề mặt bức tượng bị ăn mòn bởi mưa axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corroded beyond repair/recognition": bị ăn mòn đến mức không thể sửa chữa hoặc không còn nhận ra được.

    • The shipwreck was corroded beyond recognition after decades underwater. (Xác tàu đắm đã bị ăn mòn đến mức không thể nhận ra sau nhiều thập kỷ dưới nước.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Miêu tả thứ đó bị suy giảm, hủy hoại dần dần theo thời gian.

    • His trust in the system was slowly corroded by years of corruption. (Lòng tin của anh ấy vào hệ thống dần bị bào mòn bởi nhiều năm tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrode (động từ): làm ăn mòn, bị ăn mòn.

    • Salt water can corrode metal quickly. (Nước muối có thể làm ăn mòn kim loại nhanh chóng.)
  • Corrosion (danh từ): sự ăn mòn, quá trình ăn mòn.

    • Rust is a common form of corrosion on iron. (Rỉ sét một dạng ăn mòn phổ biến trên sắt.)
  • Corrosive (tính từ): tính ăn mòn.

    • Handle corrosive chemicals with care. (Hãy xử lý các hóa chất ăn mòn một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Eaten away: bị ăn mòn, bị gặm mòn.
  • Rusted: bị rỉ sét (dành riêng cho kim loại chứa sắt).
  • Weathered: bị phong hóa (do thời tiết).
  • Deteriorated: bị xuống cấp, bị hư hỏng.
Từ trái nghĩa
  • Intact: nguyên vẹn.
  • Pristine: nguyên , còn mới nguyên.
  • Protected: được bảo vệ (khỏi bị ăn mòn).
corroded

The old metal gate was badly corroded after years of rain.

Adjective
  1. bị ăn mòn do axit hay quá trình oxy hóa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "corroded"