corded

/'kɔ:did/
tính từ
  1. buộc bằng dây
  2. sọc nổi (vải, nhung...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "corded"

corded
The fabric of the sofa is beautifully corded.