corded

/'kɔ:did/
Học thuật
Thân thiện
corded

The fabric of the sofa is beautifully corded.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sọc nổi, gân nổi: Dùng để mô tả loại vải, nhung hoặc chất liệu dệt các đường sọc hoặc gân nổi lên song song trên bề mặt.
    • Được buộc bằng dây, dây: Chỉ vật thể được cố định, trang trí hoặc cấu tạo liên quan đến dây thừng hoặc dây bện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a beautiful corded velvet dress. ( ấy mặc một chiếc váy nhung gân rất đẹp.)
    • The old-fashioned blinds were corded and operated by pulling a rope. (Những tấm rèm kiểu dây kéo được vận hành bằng cách kéo sợi dây.)
    • The package was securely corded with thick twine. (Gói hàng được buộc chắc chắn bằng sợi dây thừng dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corded fabric": vải dệt gân, vải sọc nổi.
    • Corded fabrics like corduroy are popular for winter clothing. (Các loại vải dệt gân như nhung kẻ thường phổ biến cho quần áo mùa đông.)
  • "Corded muscle": bắp cuồn cuộn, nổi rõ các đường gân (cách dùng ẩn dụ, mô tả bắp rắn chắc, đường nét rõ ràng).
    • The blacksmith had strong, corded arms from years of work. (Người thợ rèn cánh tay rắn chắc, bắp cuồn cuộn sau nhiều năm làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cord (danh từ): dây thừng nhỏ, dây bện; đơn vị đo củi (128 foot khối).
  • Cording (danh từ): hành động buộc dây; vật liệu dây dùng để viền hoặc trang trí.
  • Corduroy (danh từ): một loại vải cotton dày sọc nổi, còn gọi là "nhung kẻ".
Từ đồng nghĩa
  • Ribbed: gân, sọc (dùng cho vải).
  • Twilled: được dệt theo kiểu chéo, thường tạo hiệu ứng sọc chéo.
  • Fastened with cord: được buộc bằng dây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "corded" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc "cord"). - To cord off: rào lại, ngăn cách bằng dây. - The police corded off the area after the accident. (Cảnh sát đã rào khu vực lại bằng dây sau vụ tai nạn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "corded").

corded

The fabric of the sofa is beautifully corded.

tính từ
  1. buộc bằng dây
  2. sọc nổi (vải, nhung...)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "corded"