corrosion-resistant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống ăn mòn, không bị ăn mòn, không bị gỉ: Mô tả một vật liệu hoặc lớp phủ có khả năng chống lại sự phá hủy hoặc xuống cấp do phản ứng hóa học với môi trường xung quanh, như oxy hoặc axit. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bridge is built with corrosion-resistant steel to withstand the salty sea air. (Cây cầu được xây dựng bằng thép chống ăn mòn để chịu được không khí biển mặn.)
- This paint is corrosion-resistant, protecting the metal underneath from rust. (Loại sơn này không bị ăn mòn, bảo vệ kim loại bên dưới khỏi bị gỉ.)
- For marine applications, corrosion-resistant materials like stainless steel or aluminum are essential. (Đối với các ứng dụng hàng hải, các vật liệu chống ăn mòn như thép không gỉ hoặc nhôm là rất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp và khoa học vật liệu. Nó có thể bổ nghĩa cho các danh từ như "alloy" (hợp kim), "coating" (lớp phủ), "property" (tính chất), hoặc "grade" (cấp/loại).
- The chemical plant uses pipes made of a special corrosion-resistant alloy. (Nhà máy hóa chất sử dụng các đường ống làm từ một hợp kim chống ăn mòn đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Corrosion resistance (danh từ): Khả năng chống ăn mòn.
- Stainless steel is known for its excellent corrosion resistance. (Thép không gỉ được biết đến với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.)
- Rust-resistant (tính từ): Chống gỉ (một dạng ăn mòn phổ biến của sắt/thép).
- A rust-resistant coating was applied to the car's chassis. (Một lớp phủ chống gỉ được phủ lên khung gầm xe ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Non-corrosive (tính từ): Không ăn mòn (thường dùng để mô tả chất lỏng hoặc hóa chất không làm hỏng vật liệu khác).
- Inert (tính từ): Trơ (không phản ứng hóa học dễ dàng với các chất khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Adjective
- chống ăn mòn, không bị ăn mòn, không bị gỉ