corrugated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng lượn sóng, có nếp gấp, có rãnh song song: Mô tả một bề mặt hoặc vật liệu đã được tạo hình thành các đường gờ và rãnh nổi lên, lõm xuống một cách đều đặn và song song với nhau. Đặc điểm này thường được tạo ra để tăng độ cứng và độ bền của vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The roof was made of corrugated iron. (Mái nhà được làm bằng tôn lợp sóng.)
- We need corrugated cardboard boxes for shipping. (Chúng tôi cần những thùng các-tông có sóng để vận chuyển.)
- The corrugated surface of the road made the ride very bumpy. (Bề mặt gồ ghề có sóng của con đường khiến chuyến đi rất xóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corrugated" thường được dùng như một tính từ kỹ thuật hoặc mô tả trong các ngành xây dựng, đóng gói và sản xuất. Nó hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hay trừu tượng.
- Cụm từ "corrugated iron" (tôn lợp sóng) là một thuật ngữ phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Corrugate (động từ): Tạo thành nếp gấp, tạo sóng.
- The machine corrugates the paper to make it stronger. (Máy tạo sóng cho tờ giấy để làm nó chắc hơn.)
- Corrugation (danh từ): Sự tạo sóng, tạo nếp; đường sóng, nếp gấp.
- The corrugations on the cardboard provide extra strength. (Những đường sóng trên tấm các-tông cung cấp thêm độ bền.)
Từ đồng nghĩa
- Ridged: Có gờ, có sống.
- Grooved: Có rãnh.
- Fluted: Có rãnh dọc (thường dùng cho cột kiến trúc).
Từ trái nghĩa
- Flat: Phẳng.
- Smooth: Nhẵn, mịn.
- Even: Bằng phẳng.
Adjective
- được tạo nếp nhăn, nếp gấp, lượn sóng