corrugated

Học thuật
Thân thiện
corrugated

The artist used corrugated cardboard to create a textured sculpture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng lượn sóng, nếp gấp, rãnh song song: Mô tả một bề mặt hoặc vật liệu đã được tạo hình thành các đường gờ rãnh nổi lên, lõm xuống một cách đều đặn song song với nhau. Đặc điểm này thường được tạo ra để tăng độ cứng độ bền của vật liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The roof was made of corrugated iron. (Mái nhà được làm bằng tôn lợp sóng.)
    • We need corrugated cardboard boxes for shipping. (Chúng tôi cần những thùng các-tông sóng để vận chuyển.)
    • The corrugated surface of the road made the ride very bumpy. (Bề mặt gồ ghề sóng của con đường khiến chuyến đi rất xóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corrugated" thường được dùng như một tính từ kỹ thuật hoặc mô tả trong các ngành xây dựng, đóng gói sản xuất. hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hay trừu tượng.
  • Cụm từ "corrugated iron" (tôn lợp sóng) một thuật ngữ phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Corrugate (động từ): Tạo thành nếp gấp, tạo sóng.
    • The machine corrugates the paper to make it stronger. (Máy tạo sóng cho tờ giấy để làm chắc hơn.)
  • Corrugation (danh từ): Sự tạo sóng, tạo nếp; đường sóng, nếp gấp.
    • The corrugations on the cardboard provide extra strength. (Những đường sóng trên tấm các-tông cung cấp thêm độ bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Ridged: gờ, sống.
  • Grooved: rãnh.
  • Fluted: rãnh dọc (thường dùng cho cột kiến trúc).
Từ trái nghĩa
  • Flat: Phẳng.
  • Smooth: Nhẵn, mịn.
  • Even: Bằng phẳng.
corrugated

The artist used corrugated cardboard to create a textured sculpture.

Adjective
  1. được tạo nếp nhăn, nếp gấp, lượn sóng