corsaire

Học thuật
Thân thiện
corsaire

Le corsaire hisse les voiles de son navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Sử học) Tàu cướp biển; thuyền trưởng tàu cướp biển; cướp biển: Chỉ một loại tàu chiến tư nhân được chính phủ cấp phép (thư đánh tàu) để tấn công tàu buôn của quốc gia đối địch, hoặc người chỉ huy/con tàu đó. Khác với "pirate" (hải tặc) hoàn toàn phi pháp.
    • (Nghĩa bóng, từ ) Người tham tàn: Chỉ một người tham lam, tàn bạo, không nguyên tắc trong việc kiếm lợi.
  2. Tính từ:

    • (Quần áo) Kiểu corsaire: Dùng để mô tả một kiểu quần, thườngquần lửng, ôm từ đùi đến bắp chân, gợi nhớ đến trang phục của những tay cướp biển ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le corsaire français a attaqué un navire marchand anglais. (Tay cướp biển người Pháp đã tấn công một tàu buôn của Anh.)
    • Ce financier est un vrai corsaire des temps modernes. (Nhà tài chính này đúngmột tên cướp biển tham tàn của thời hiện đại.)
  • Tính từ:

    • Elle porte un jean corsaire très élégant. ( ấy mặc một chiếc quần jean kiểu corsaire rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir en corsaire": Hành động như một kẻ cướp biển, theo kiểu tàn bạo chỉ vì lợi ích cá nhân.
    • Cette entreprise agit en corsaire pour éliminer ses concurrents. (Công ty này hành động như cướp biển để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Corsairisme (danh từ giống đực): Hệ thống hoặc hoạt động của những tay cướp biển được cấp phép.
  • Pirate (danh từ): Hải tặc, kẻ cướp biển phi pháp (không được chính phủ nào cấp phép). Đâytừ đồng nghĩa nhưng sắc thái phápkhác biệt quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Flibustier (danh từ): Kẻ cướp biển (đặc biệtvùng biển Tây Ấn).
  • Boucanier (danh từ): Kẻ cướp biển (ban đầu chỉ những thợ săn người hun khói thịt ở Haiti, sau trở thành cướp biển).
  • Forban (danh từ): Kẻ cướp biển, kẻ vô lại (mang sắc thái khinh bỉ).
Thành ngữ liên quan
  • "Être serré comme un corsaire": (Nghĩa bóng) Mặc quần áo rất sát, chật.
    • Avec ce pantalon, il est serré comme un corsaire. (Với chiếc quần này, anh ta mặc như một tay cướp biển.)
corsaire

Le corsaire hisse les voiles de son navire.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tàu cướp biển; thuyền trưởng tàu cướp biển; cướp biển
  2. (nghĩa bóng, từ nghĩa ) người tham tàn
tính từ
  1. (Pantalon corsaire) quần lửng bó giò

Từ gần giống