coursier

danh từ
  1. nhân viên chạy vặt (ở cơ quan)
danh từ giống đực
  1. con tuấn mã; con ngựa chiến
  2. (thơ ca) con ngựa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "coursier"

coursier
Un coursier apporte un colis à une entreprise.