coursier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhân viên chạy vặt (ở cơ quan, công ty): Người có nhiệm vụ chuyển phát tài liệu, thư từ, gói hàng nhỏ một cách nhanh chóng trong nội bộ hoặc giữa các địa điểm gần nhau.
- Con tuấn mã; con ngựa chiến: (Nghĩa cổ, thơ ca) Chỉ một con ngựa đẹp, khỏe, dũng mãnh, thường dùng trong chiến trận hoặc hình tượng văn chương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa hiện đại - nhân viên):
- Le coursier a apporté le colis au bureau. (Nhân viên chạy vặt đã mang bưu kiện đến văn phòng.)
- Elle travaille comme coursier à vé pour une entreprise de livraison. (Cô ấy làm nhân viên chạy vặt bằng xe đạp cho một công ty giao hàng.)
Danh từ (nghĩa cổ - ngựa):
- Le chevalier montait un fier coursier. (Kỵ sĩ cưỡi một con tuấn mã oai hùng.)
- Dans le poème, son coursier blanc galopait vers l'horizon. (Trong bài thơ, con ngựa chiến trắng của chàng phi nước đại về phía chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coursier à moto": nhân viên giao hàng/chạy vặt bằng xe máy.
- Les coursiers à moto sont essentiels pour les livraisons rapides en ville. (Các nhân viên giao hàng bằng xe máy là thiết yếu cho việc giao hàng nhanh trong thành phố.)
"Monter un coursier": (văn chương) cưỡi một con ngựa chiến.
- Le héros montait un coursier fougueux. (Người anh hùng cưỡi một con ngựa chiến đầy nhiệt huyết.)
Biến thể và từ gần giống
Course (nữ tính, danh từ): cuộc chạy đua, hành trình chạy; việc mua sắm; hoặc dịch vụ giao hàng/chuyển phát.
- Faire les courses (đi mua sắm thực phẩm).
- Une entreprise de cours (một công ty chuyển phát).
Livreur (danh từ giống đực): người giao hàng. (Từ này gần nghĩa với "coursier" ở nghĩa hiện đại nhưng thường chỉ việc giao hàng hóa hơn là tài liệu).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens moderne (nhân viên):
- Messager: người đưa tin.
- Porteur: người mang, vận chuyển.
- Pour le sens ancien (ngựa):
- Destrier: (cổ văn) ngựa chiến.
- Palefroi: (cổ văn) ngựa để cưỡi (thường cho phụ nữ hoặc các dịp trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "coursier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coursier")
danh từ
- nhân viên chạy vặt (ở cơ quan)
danh từ giống đực
- con tuấn mã; con ngựa chiến
- (thơ ca) con ngựa