corset

/'kɔ:sit/
Học thuật
Thân thiện
corset

Une femme ajuste son corset avant de s'habiller.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo nịt, coocxê: Một loại trang phục lót chật, thường được làm bằng vải cứng xương lót, được mặc quanh thân trên để định hình thon gọn vòng eo, ngực hông.
    • Áo chỉnh hình (trong y học): Một dụng cụ hỗ trợ bằng vải hoặc vật liệu khác, được thiết kế để cố định, bảo vệ hoặc nẹp một bộ phận cơ thể, thườngcột sống hoặc khớp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les femmes du XIXe siècle portaient souvent un corset très serré. (Phụ nữ thế kỷ 19 thường mặc một chiếc áo nịt rất chật.)
    • Pour son rôle dans le film, l'actrice doit porter un corset historique. (Để vào vai trong bộ phim, nữ diễn viên phải mặc một chiếc coocxê theo phong cách lịch sử.)
    • Après son opération du dos, il doit porter un corset orthopédique pendant plusieurs mois. (Sau ca phẫu thuật lưng, anh ấy phải đeo một chiếc áo chỉnh hình trong vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serre comme un corset": Chật như áo nịt (dùng để miêu tả thứ đó rất chật chội, sát hoặc gò bó).

    • Cette réglementation est serrée comme un corset pour les petites entreprises. (Quy định này chật như áo nịt đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "Corseter" (động từ): Nịt chặt, sát (theo nghĩa đen hoặc bóng).

    • La vieille maison était corsetée par des poutres de soutien. (Ngôi nhà được giằng chặt bởi các thanh đỡ.)
Biến thể từ liên quan
  • Corseté, corsetée (tính từ): Được nịt chặt, dáng người thon nhờ áo nịt.

    • Une silhouette corsetée. (Một dáng người thon thả nhờ áo nịt.)
  • Corsetier, corsetière (danh từ): Thợ may hoặc người bán áo nịt.

  • Décorselet (danh từ giống đực): Một loại áo lót ngắn nhẹ hơn áo nịt truyền thống.

Từ đồng nghĩa
  • Gaine (danh từ giống cái): Áo nịt (thường hiện đại, nhẹ hơn, dùng để định hình).
  • Ceinture orthopédique (danh từ giống cái): Đai lưng chỉnh hình (một loại corset y tế đơn giản).
Thành ngữ liên quan
  • Être pris dans un corset de règles: Bị mắc kẹt trong một mớ quy tắc gò bó.
    • L'administration est prise dans un corset de règles qui empêche toute innovation. (Bộ máy hành chính bị mắc kẹt trong một mớ quy tắc gò bó ngăn cản mọi sự đổi mới.)
corset

Une femme ajuste son corset avant de s'habiller.

danh từ giống đực
  1. áo nịt, coocxê
    • corset orthopédique
      (y học) áo chỉnh hình

Từ chứa "corset"

Từ có nhắc đến "corset"