cortical
/'kɔ:tikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vỏ: Dùng để chỉ những gì liên quan đến lớp vỏ bên ngoài của một cơ quan, đặc biệt trong sinh học và thực vật học.
- (Thuộc) vỏ não: Trong giải phẫu học thần kinh, từ này chỉ những cấu trúc liên quan đến vỏ não, lớp chất xám bên ngoài của đại não.
- (Thuộc) vỏ thượng thận: Trong sinh lý học, từ này có thể chỉ những phần liên quan đến vỏ của tuyến thượng thận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tissu cortical de l'os est très dense. (Mô vỏ của xương rất đặc.)
- Les aires corticales sont responsables de fonctions cognitives complexes. (Các vùng vỏ não chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức phức tạp.)
- La zone corticale de la glande surrénale sécrète des corticostéroïdes. (Vùng vỏ của tuyến thượng thận tiết ra corticosteroid.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atrophie corticale": (Y học) Sự teo vỏ não, thường liên quan đến một số bệnh thoái hóa thần kinh.
- L'atrophie corticale est un signe observable dans la maladie d'Alzheimer. (Teo vỏ não là một dấu hiệu có thể quan sát được trong bệnh Alzheimer.)
"Substance corticale": (Giải phẫu) Chất vỏ, chỉ phần bên ngoài của một cơ quan, như thận.
- La substance corticale du rein contient les glomérules. (Chất vỏ của thận chứa các cầu thận.)
Biến thể và từ gần giống
Cortex (danh từ): Vỏ (não, thận, thực vật...). Đây là danh từ gốc.
- Le cortex cérébral est le siège de la pensée. (Vỏ đại não là nơi diễn ra tư duy.)
Sous-cortical (tính từ): Dưới vỏ.
- Les structures sous-corticales comme le thalamus sont cruciales. (Các cấu trúc dưới vỏ như đồi thị là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- De l'écorce: (Thuộc) vỏ cây (nghĩa hẹp trong thực vật học).
- Du cortex: (Thuộc) vỏ (nói chung, dùng trong y học và sinh học).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học và sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa của từ thay đổi tùy theo ngữ cảnh: "cortical" có thể chỉ vỏ não, vỏ thận, vỏ thượng thận hay vỏ thực vật. Cần dựa vào danh từ đi kèm để xác định nghĩa chính xác (ví dụ: = vùng vỏ não; = nhu mô vỏ [thực vật]).
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) vỏ
- Parenchyme corticalnhu mô vỏ
- xem cortex
- Cellules corticalestế bào vỏ não
- Hormones corticaleshocmon thượng thận