cortical

/'kɔ:tikəl/
Học thuật
Thân thiện
cortical

The scientist examines a cortical slice under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vỏ: Trong sinh vật học, "cortical" mô tả những liên quan đến lớp vỏ bên ngoài của một cơ quan, cấu trúc hoặc sinh vật, chẳng hạn như vỏ cây hoặc vỏ thận.
    • (Thuộc) vỏ não: Trong giải phẫu học thần kinh học, "cortical" đặc biệt dùng để chỉ những liên quan đến vỏ não, lớp chất xám ngoài cùng của não bộ chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biopsy examined the cortical tissue of the bone. (Việc sinh thiết kiểm tra vỏ của xương.)
    • Damage to the cortical areas of the brain can affect language and memory. (Tổn thươngcác vùng vỏ não có thể ảnh hưởng đến ngôn ngữ trí nhớ.)
    • The plant's cortical layers protect it from dehydration. (Các lớp vỏ của cây bảo vệ khỏi mất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cortical thickness": Độ dày vỏ não. Đây một thuật ngữ trong nghiên cứu thần kinh, chỉ chiều dày của lớp vỏ não, thường được đo lường liên quan đến các chức năng nhận thức hoặc tình trạng bệnh .

    • Studies have shown a correlation between meditation and increased cortical thickness. (Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa thiền định việc tăng độ dày vỏ não.)
  • "Cortical bone": Xương vỏ. Loại xương đặc, cứng chắc tạo nên lớp ngoài của hầu hết các xương.

    • Cortical bone is denser and stronger than trabecular bone. (Xương vỏ đặc chắc hơn xương .)
Biến thể từ gần giống
  • Cortex (danh từ): Vỏ; vỏ não. Đây danh từ gốc của "cortical".

    • The cerebral cortex is responsible for thinking and voluntary movement. (Vỏ não chịu trách nhiệm cho suy nghĩ vận động theo ý muốn.)
  • Subcortical (tính từ): Dưới vỏ. Chỉ các cấu trúc nằm bên dưới vỏ não.

    • Subcortical structures like the thalamus are involved in relaying sensory information. (Các cấu trúc dưới vỏ như đồi thị liên quan đến việc chuyển tiếp thông tin cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the cortex: (Thuộc) vỏ/vỏ não. Cụm từ giải thích trực tiếp nghĩa.
  • Pertaining to the cortex: Liên quan đến vỏ/vỏ não. Cụm từ mang tính học thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "cortical")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cortical")

cortical

The scientist examines a cortical slice under the microscope.

tính từ
  1. (sinh vật học) (thuộc) vỏ
  2. (giải phẫu) (thuộc) vỏ não