cosiness
/'kouzinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ấm cúng: Cảm giác dễ chịu, ấm áp và thân mật, thường do một không gian nhỏ, được sắp xếp gọn gàng và ấm áp mang lại.
- Sự thoải mái, dễ chịu: Trạng thái thư giãn và hài lòng, không có lo lắng hay bất tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cosiness of the small cottage made it a perfect winter retreat. (Sự ấm cúng của ngôi nhà nhỏ đã biến nó thành nơi trú ẩn mùa đông hoàn hảo.)
- She loved the cosiness of reading a book by the fireplace. (Cô ấy yêu thích cảm giác thoải mái, dễ chịu khi đọc sách bên lò sưởi.)
- The soft blankets added to the overall cosiness of the room. (Những chiếc chăn mềm mại góp phần tăng thêm sự ấm cúng tổng thể cho căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An air of cosiness": Một bầu không khí ấm cúng.
- The café had an air of cosiness that attracted many students. (Quán cà phê có một bầu không khí ấm cúng thu hút nhiều sinh viên.)
"To appreciate the cosiness": Trân trọng/đánh giá cao sự ấm cúng.
- After a long hike, we could really appreciate the cosiness of the mountain hut. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi thực sự biết trân trọng sự ấm cúng của túp lều trên núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosy (adj): ấm cúng, thoải mái.
- We spent a cosy evening at home. (Chúng tôi đã có một buổi tối ấm cúng ở nhà.)
- Cosily (adv): một cách ấm cúng, thoải mái.
- They were sitting cosily on the sofa. (Họ đang ngồi một cách thoải mái trên ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
- Snugness: sự ấm áp, tiện nghi và được bảo vệ.
- Comfort: sự thoải mái, tiện nghi.
- Warmth: hơi ấm, sự ấm áp (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'cosiness')
Thành ngữ liên quan
- "To create a sense of cosiness": Tạo ra một cảm giác ấm cúng.
- Candles and soft music help to create a sense of cosiness. (Nến và nhạc nhẹ giúp tạo ra một cảm giác ấm cúng.)