coziness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ấm cúng, sự dễ chịu: Cảm giác ấm áp, thoải mái và an toàn, thường trong một không gian nhỏ, kín đáo và thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coziness of the small cabin made it the perfect winter retreat. (Sự ấm cúng của căn nhà gỗ nhỏ đã biến nó thành nơi lý tưởng để trú đông.)
- She added a soft blanket and some pillows to increase the coziness of the reading nook. (Cô ấy thêm một chiếc chăn mềm và vài cái gối để tăng thêm sự ấm cúng cho góc đọc sách.)
- There's a special coziness about drinking tea while it's raining outside. (Có một cảm giác ấm cúng đặc biệt khi uống trà trong lúc trời mưa bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An atmosphere of coziness": Bầu không khí ấm cúng.
- The fireplace created an atmosphere of coziness in the living room. (Lò sưởi tạo ra một bầu không khí ấm cúng trong phòng khách.)
"To crave coziness": Khao khát sự ấm cúng.
- After a long, stressful day, I often crave the coziness of my own home. (Sau một ngày dài căng thẳng, tôi thường khao khát sự ấm cúng của chính ngôi nhà mình.)
Biến thể và từ gần giống
Cozy (adj): ấm cúng, ấm áp và dễ chịu.
- We spent the evening in a cozy café. (Chúng tôi đã dành buổi tối trong một quán cà phê ấm cúng.)
Cosiness (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "coziness", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Snugness: Sự ấm áp, êm ấm (trong một không gian chật hẹp nhưng thoải mái).
- Comfort: Sự thoải mái, dễ chịu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh không gian nhỏ).
- Warmth: Hơi ấm, sự ấm áp (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Hygge": Một khái niệm tiếng Đan Mạch thường được dịch là sự ấm cúng, tạo cảm giác hạnh phúc từ những điều giản dị, ấm áp.
- Lighting candles is a big part of achieving hygge, or coziness, in Danish culture. (Thắp nến là một phần quan trọng để đạt được "hygge", hay sự ấm cúng, trong văn hóa Đan Mạch.)
Noun
- xem cosiness