snugness

/'snʌgnis/
danh từ
  1. tính ấm áp, tính ấm cúng
  2. tính gọn gàng xinh xắn
  3. tính tiềm tiệm đủ (đủ thu nhập...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

snugness
The cat curls up in the snugness of its soft blanket.