snugness

/'snʌgnis/
Học thuật
Thân thiện
snugness

The cat curls up in the snugness of its soft blanket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ấm cúng, sự ấm áp dễ chịu: Trạng thái cảm thấy ấm áp, an toàn, thoải mái được bao bọc, thường trong một không gian nhỏ, gọn gàng.
    • Tính gọn gàng, sự vừa vặn: Trạng thái của một vật đó vừa khít, vừa vặn một cách hoàn hảo không khoảng trống thừa.
    • Tính tiệm tiệm đủ, sự đủ dùng: Trạng thái đủ những cần thiết cho cuộc sống một cách vừa phải, không dư thừa nhưng cũng không thiếu thốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The snugness of the small cottage by the fire was delightful. (Sự ấm cúng của ngôi nhà nhỏ bên sưởi thật tuyệt vời.)
    • I love the snugness of this sweater; it fits perfectly. (Tôi thích sự vừa vặn của chiếc áo len này; ôm vừa vặn hoàn hảo.)
    • They lived in modest snugness, with just enough for their needs. (Họ sống trong sự đủ dùng tiệm tiệm, với vừa đủ cho nhu cầu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A feeling of snugness": Một cảm giác ấm cúng, an toàn.

    • The heavy blankets gave her a feeling of snugness on the cold night. (Những chiếc chăn dày mang lại cho ấy cảm giác ấm cúng trong đêm lạnh.)
  • "The snugness of the fit": Độ vừa vặn, khít khao (của quần áo, giày dép).

    • The tailor praised the snugness of the fit on the suit jacket. (Người thợ may khen ngợi độ vừa vặn khít khao của chiếc áo khoác vest.)
Biến thể từ gần giống
  • Snug (adj): Ấm cúng, ấm áp; vừa vặn, khít.

    • a snug little room (một căn phòng nhỏ ấm cúng)
    • a snug fit (sự vừa vặn khít)
  • Snugly (adv): Một cách ấm cúng; một cách vừa vặn, khít.

    • The cat slept snugly in its basket. (Con mèo ngủ một cách ấm cúng trong giỏ của .)
    • The lid fits snugly on the jar. (Nắp đậy vừa khít với lọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cozyness (n): Sự ấm cúng, dễ chịu.
  • Comfort (n): Sự thoải mái, tiện nghi.
  • Tightness (n): Độ chặt, sự khít khao (nghĩa liên quan đến sự vừa vặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "snugness" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "snug".) - Snuggle up: Cuộn mình, rúc vào (cho ấm thoải mái). - They snuggled up together on the sofa to watch a movie. (Họ cuộn mình vào nhau trên ghế sofa để xem phim.)

Thành ngữ liên quan
  • As snug as a bug in a rug: Rất ấm cúng thoải mái.
    • With a hot drink and a good book, I was as snug as a bug in a rug. (Với một ly đồ uống nóng một cuốn sách hay, tôi cảm thấycùng ấm cúng thoải mái.)
snugness

The cat curls up in the snugness of its soft blanket.

danh từ
  1. tính ấm áp, tính ấm cúng
  2. tính gọn gàng xinh xắn
  3. tính tiềm tiệm đủ (đủ thu nhập...)

Từ đồng nghĩa