cosmogeny

Học thuật
Thân thiện
cosmogeny

A scientist studies cosmogeny using a detailed chart of the universe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết vũ trụ sinh thành: Một nhánh của khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự hình thành sự tiến hóa của vũ trụ. Từ này đồng nghĩa với "cosmogony".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of cosmogeny involves theories about the Big Bang. (Việc nghiên cứu thuyết vũ trụ sinh thành liên quan đến các giả thuyết về Vụ Nổ Lớn.)
    • Ancient myths often present a narrative of cosmogeny. (Các thần thoại cổ đại thường trình bày một câu chuyện về sự sinh thành vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật: "Cosmogeny" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, triết học hoặc thần thoại để thảo luận về các lý thuyết câu chuyện sáng thế.
    • The conference focused on comparing scientific and mythological cosmogenies. (Hội nghị tập trung vào việc so sánh các thuyết vũ trụ sinh thành khoa học thần thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmogony (n): Thuyết vũ trụ sinh thành. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
  • Cosmology (n): Vũ trụ học. Một lĩnh vực rộng hơn, nghiên cứu về cấu trúc sự tiến hóa tổng thể của vũ trụ, bao gồm cả nguồn gốc (cosmogeny).
Từ đồng nghĩa
  • Cosmogony: Thuyết vũ trụ sinh thành.
  • Origin of the universe: Nguồn gốc của vũ trụ.
cosmogeny

A scientist studies cosmogeny using a detailed chart of the universe.

Noun
  1. xem cosmogony

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống