cosmogony

/kɔz'mɔgeni/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết về nguồn gốc vũ trụ: Một học thuyết, lý thuyết hoặc mô hình khoa học, triết học hoặc thần thoại giải thích sự hình thành nguồn gốc của vũ trụ.
    • Nguồn gốc vũ trụ: Bản thân sự kiện hoặc quá trình hình thành vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greek cosmogony described Chaos as the first entity. (Thuyết nguồn gốc vũ trụ của Hy Lạp cổ đại mô tả Hỗn Mang thực thể đầu tiên.)
    • Scientists compare the Big Bang theory with other cosmological models. (Các nhà khoa học so sánh thuyết Vụ Nổ Lớn với các mô hình vũ trụ học khác.)
    • Studying different cultures' beliefs about cosmogony is fascinating. (Việc nghiên cứu niềm tin về nguồn gốc vũ trụ của các nền văn hóa khác nhau rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật: Từ này thường được dùng trong các ngành như vũ trụ học, vật thiên văn, triết học nghiên cứu tôn giáo để chỉ các hệ thống lý thuyết về sự khởi nguyên.
    • The conference focused on modern scientific cosmogony. (Hội nghị tập trung vào thuyết nguồn gốc vũ trụ theo khoa học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmogenic (tính từ): (thuộc về) nguồn gốc vũ trụ.
    • cosmogenic theories (các lý thuyết về nguồn gốc vũ trụ)
  • Cosmogonist (danh từ): Nhà nghiên cứu về nguồn gốc vũ trụ.
  • Cosmology (danh từ): Vũ trụ học (ngành nghiên cứu cấu trúc sự tiến hóa tổng thể của vũ trụ, rộng hơn cosmogony vốn chỉ tập trung vào nguồn gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Theory of the universe's origin: Thuyết về nguồn gốc vũ trụ.
  • Origin myth: Thần thoại về sự sáng thế (thường dùng trong nhân học, tôn giáo).
danh từ
  1. nguồn gốc vũ trụ
  2. thuyết nguồn gốc vũ trụ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống