cosmology

/kɔz'mɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
cosmology

A student reads a textbook about cosmology in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vũ trụ học: Một ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự tiến hóa, cấu trúc động lực học của vũ trụ như một tổng thể.
    • Thuyết vũ trụ luận: Một hệ thống lý thuyết hoặc niềm tin triết học về bản chất nguồn gốc của vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern cosmology combines physics and astronomy to understand the Big Bang. (Vũ trụ học hiện đại kết hợp vật thiên văn học để tìm hiểu Vụ Nổ Lớn.)
    • Ancient cultures had their own cosmologies to explain the creation of the world. (Các nền văn hóa cổ đại những thuyết vũ trụ luận riêng để giải thích sự sáng tạo thế giới.)
    • She is pursuing a PhD in cosmology. ( ấy đang theo đuổi bằng tiến sĩ về vũ trụ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Physical cosmology": Vũ trụ học vật - nhánh khoa học dựa trên quan sát lý thuyết vật để nghiên cứu cấu trúc quy mô lớn lịch sử của vũ trụ.

    • Physical cosmology relies heavily on data from telescopes. (Vũ trụ học vật phụ thuộc rất nhiều vào dữ liệu từ kính viễn vọng.)
  • "Religious cosmology": Vũ trụ luận tôn giáo - mô tả dựa trên thần thoại, thần học niềm tin tôn giáo về nguồn gốc hình dạng của vũ trụ.

    • The creation story in Genesis is an example of a religious cosmology. (Câu chuyện sáng thế trong Sách Sáng Thế một dụ về vũ trụ luận tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmological (tính từ): (thuộc) vũ trụ học.

    • The cosmological constant is a concept in Einstein's equations. (Hằng số vũ trụ học một khái niệm trong các phương trình của Einstein.)
  • Cosmologist (danh từ): Nhà vũ trụ học.

    • The cosmologist presented a new model of the universe's expansion. (Nhà vũ trụ học đã trình bày một mô hình mới về sự giãn nở của vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Astrophysics of the universe: Vật thiên văn của vũ trụ (nghĩa hẹp, khoa học).
  • Cosmogony: Thuyết vũ trụ sinh thành (thường nhấn mạnh vào nghiên cứu nguồn gốc, đôi khi dùng thay thế trong bối cảnh triết học/tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cosmology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cosmology")

cosmology

A student reads a textbook about cosmology in the library.

danh từ
  1. vũ trụ học

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cosmology"