costive

/'kɔstiv/
Học thuật
Thân thiện
costive

The patient felt costive after taking the medication.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Táo bón: Trạng thái khó đi tiêu hoặc đi tiêu không thường xuyên, do ruột hoạt động chậm.
    • Keo kiệt, hà tiện, bủn xỉn: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ tính cách không sẵn lòng cho đi hoặc chi tiêu tiền bạc.
    • Viết khó khăn, diễn đạt không thanh thoát: (Nghĩa ẩn dụ, cổ) Chỉ lối viết hoặc diễn đạt ý tưởng một cách khó khăn, không trôi chảy.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính - y học):
    • The patient felt costive after taking the medication. (Bệnh nhân cảm thấy táo bón sau khi uống thuốc.)
    • A diet lacking in fiber can make you costive. (Chế độ ăn thiếu chất có thể khiến bạn bị táo bón.)
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ - tính cách):
    • He was too costive to donate even a small amount to charity. (Anh ta quá bủn xỉn để quyên góp chỉ một khoản nhỏ cho từ thiện.)
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ - văn chương):
    • The author's costive prose made the novel difficult to read. (Lối văn diễn đạt khó khăn của tác giả khiến cuốn tiểu thuyết khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Costive with praise": Hà tiện lời khen, không dễ dàng khen ngợi ai.
    • The old professor was notoriously costive with praise. (Vị giáo sư già nổi tiếng người hà tiện lời khen.)
  • "Costive imagination": Trí tưởng tượng nghèo nàn, khó sáng tạo.
    • The writer suffered from a costive imagination, struggling to produce new ideas. (Nhà văn ấy bị chứng trí tưởng tượng nghèo nàn, vật lộn để tạo ra ý tưởng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Costiveness (danh từ): Tình trạng táo bón; tính keo kiệt, bủn xỉn.
    • The costiveness was a side effect of the treatment. (Chứng táo bón một tác dụng phụ của việc điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Constipated: Táo bón (nghĩa y học chính).
  • Stingy / Parsimonious / Miserly: Keo kiệt, bủn xỉn (nghĩa ẩn dụ về tính cách).
  • Labored / Stilted: Gượng gạo, không tự nhiên (nghĩa ẩn dụ về văn phong).
Từ trái nghĩa
  • Laxative: Nhuận tràng, gây đi tiêu dễ dàng.
  • Generous / Lavish: Hào phóng, rộng rãi.
  • Fluent / Effusive: Trôi chảy, dồi dào (về văn phong hoặc cảm xúc).
costive

The patient felt costive after taking the medication.

tính từ
  1. táo bón
  2. keo kiệt, hà tiện, bủn xỉn
  3. viết khó khăn, diễn đạt không thanh thoát

Từ trái nghĩa

Từ chứa "costive"