laxative
/'læksətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc nhuận tràng: Một loại thuốc hoặc chất giúp kích thích việc đại tiện, làm giảm táo bón.
- Tính từ:
- Có tính nhuận tràng: Có tác dụng làm cho ruột hoạt động dễ dàng hơn, giúp thải phân ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a gentle laxative for the patient. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc nhuận tràng nhẹ cho bệnh nhân.)
- Some fruits, like prunes, act as a natural laxative. (Một số loại trái cây, như mận khô, có tác dụng như một loại thuốc nhuận tràng tự nhiên.)
- Tính từ:
- This herbal tea has a laxative effect. (Loại trà thảo mộc này có tác dụng nhuận tràng.)
- Be careful with foods that are too laxative. (Hãy cẩn thận với những thực phẩm có tính nhuận tràng quá mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a laxative": uống thuốc nhuận tràng.
- He had to take a laxative to relieve his constipation. (Anh ấy phải uống thuốc nhuận tràng để giảm chứng táo bón.)
- "laxative properties": đặc tính nhuận tràng.
- Aloe vera is known for its laxative properties. (Nha đam được biết đến với đặc tính nhuận tràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Laxity (danh từ): Sự lỏng lẻo, sự thiếu chặt chẽ (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến y học).
- Cathartic (danh từ/tính từ): Thuốc tẩy/xổ; có tác dụng thanh tẩy, giải tỏa (cảm xúc). thường nhẹ hơn .
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Purgative (thuốc tẩy/xổ, thường mạnh hơn), aperient (thuốc nhuận tràng - từ cổ hơn).
- Tính từ: Evacuant (có tác dụng tống thải).
Lưu ý sử dụng
- "Laxative" chủ yếu được dùng như một danh từ trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe.
- Khi dùng như tính từ, nó thường đi với các danh từ như effect (tác dụng), properties (đặc tính), action (tác động).
tính từ
- nhuận tràng
danh từ
- (y học) thuốc nhuận tràng