costs
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều):
- Chi phí kiện tụng: Trong lĩnh vực pháp lý, "costs" chỉ khoản tiền bồi hoàn mà bên thắng kiện được nhận từ bên thua kiện để trang trải các chi phí tố tụng (như án phí, phí luật sư).
- Chi phí nói chung: Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đời sống, "costs" thường được dùng thay cho "cost" để nhấn mạnh tổng thể các khoản chi tiêu phát sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án yêu cầu bị đơn thanh toán các chi phí tố tụng của nguyên đơn.)
- (Chúng ta cần tính toán chi phí sản xuất trước khi định giá.)
- (Công ty đang cố gắng giảm chi phí vận hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to award costs": tuyên bố bồi hoàn chi phí kiện tụng.
- The judge awarded costs to the winning party. (Thẩm phán tuyên bồi hoàn chi phí cho bên thắng kiện.)
"costs and expenses": chi phí và các khoản lặt vặt (thường dùng trong hợp đồng).
- The tenant is responsible for all costs and expenses related to repairs. (Người thuê nhà chịu trách nhiệm về mọi chi phí và các khoản lặt vặt liên quan đến sửa chữa.)
"at all costs": bằng mọi giá (thành ngữ, dùng với "cost" số ít, nhưng đôi khi thấy "costs" trong văn bản pháp lý).
- He wanted to win the case at all costs. (Anh ta muốn thắng kiện bằng mọi giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Cost (danh từ, số ít): chi phí, giá thành (nghĩa tổng quát).
- The cost of living is rising. (Chi phí sinh hoạt đang tăng.)
- Costly (tính từ): tốn kém, đắt đỏ.
- The lawsuit was a costly mistake. (Vụ kiện là một sai lầm tốn kém.)
- Costing (danh từ): sự tính toán chi phí.
- We need a detailed costing of the project. (Chúng ta cần một bảng tính chi phí chi tiết cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Expenses: chi phí (thường dùng trong đời sống).
- Travel expenses are reimbursed by the company. (Chi phí đi lại được công ty hoàn trả.)
- Expenditure: sự chi tiêu, khoản chi (trang trọng hơn).
- Government expenditure on healthcare has increased. (Chi tiêu của chính phủ cho y tế đã tăng.)
- Outlay: khoản tiền bỏ ra (ban đầu).
- The initial outlay for the equipment was high. (Khoản tiền bỏ ra ban đầu cho thiết bị rất cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cost out: tính toán chi phí cụ thể.
- The team costed out the entire project. (Nhóm đã tính toán chi phí cho toàn bộ dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Count the cost: tính đến hậu quả (sau khi đã xảy ra).
- He didn't count the cost of his actions until it was too late. (Anh ta không tính đến hậu quả của hành động cho đến khi đã quá muộn.)
- To someone's cost: qua trải nghiệm đau thương của ai đó.
- She learned to her cost that trusting strangers can be dangerous. (Cô ấy đã học được qua trải nghiệm đau thương rằng tin tưởng người lạ có thể nguy hiểm.)