costumer
Định nghĩa
Danh từ: Người thiết kế hoặc cung cấp trang phục (như cho một vở kịch hoặc buổi hóa trang).
Ví dụ sử dụng
- (Người thiết kế trang phục đã tạo ra những chiếc váy đẹp cho các diễn viên trong bộ phim lịch sử.)
- (Cô ấy làm việc như một người cung cấp trang phục cho công ty kịch địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a costumer for a production": làm người thiết kế trang phục cho một tác phẩm.
- He was the costumer for the Broadway musical. (Anh ấy là người thiết kế trang phục cho vở nhạc kịch Broadway.)
"costumer shop": cửa hàng cho thuê hoặc bán trang phục.
- We rented our Halloween costumes from a costumer shop. (Chúng tôi đã thuê trang phục Halloween từ một cửa hàng trang phục.)
Biến thể và từ gần giống
Costume (danh từ): trang phục, y phục đặc biệt (thường để hóa trang hoặc biểu diễn).
- The costume was made of silk and velvet. (Trang phục được làm từ lụa và nhung.)
Costumier (danh từ, từ đồng nghĩa hiếm hơn): người thiết kế hoặc bán trang phục.
- The costumier provided outfits for the masquerade ball. (Người bán trang phục đã cung cấp đồ cho buổi dạ vũ hóa trang.)
Từ đồng nghĩa
- Designer: nhà thiết kế (nói chung, nhưng thường dùng cho quần áo).
- Outfitter: người cung cấp trang phục hoặc thiết bị.
- Tailor: thợ may (chuyên may đo quần áo, nhưng không nhất thiết cho sự kiện đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "costumer". Tuy nhiên, có thể dùng: - Dress up as: hóa trang thành. - The costumer helped the actors dress up as historical figures. (Người thiết kế trang phục đã giúp các diễn viên hóa trang thành nhân vật lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "costumer".