customary
/'kʌstəməri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thông thường, theo lệ thường, thành thói quen: Chỉ điều gì đó thường xảy ra, được thực hiện theo thói quen hoặc tập quán đã được thiết lập của một người hoặc một nhóm.
- Theo tục lệ, theo phong tục (pháp lý): Trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ những quy tắc hoặc thực hành được công nhận và tuân theo dựa trên truyền thống lâu đời của một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It is customary to shake hands when you meet someone. (Thông thường, người ta bắt tay khi gặp nhau.)
- He took his customary seat at the head of the table. (Ông ấy ngồi vào vị trí thường lệ của mình ở đầu bàn.)
- The judge considered the customary law of the indigenous community. (Thẩm phán đã xem xét luật tục của cộng đồng bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is customary for someone to do something": Là thông lệ/điều thường lệ cho ai đó làm gì.
- It is customary for the bride's family to host the wedding. (Theo thông lệ, gia đình cô dâu sẽ tổ chức đám cưới.)
"As is customary": Như thường lệ.
- As is customary, the ceremony began with a prayer. (Như thường lệ, buổi lễ bắt đầu bằng một lời cầu nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
Custom (danh từ): Phong tục, tập quán, thói quen.
- It's a local custom to celebrate the harvest. (Đó là một phong tục địa phương để ăn mừng vụ thu hoạch.)
Customarily (trạng từ): Theo thói quen, theo thông lệ.
- The meeting customarily starts at 9 a.m. (Cuộc họp thường bắt đầu lúc 9 giờ sáng theo thông lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Usual: Thông thường, thường lệ.
- Habitual: Theo thói quen, quen thuộc.
- Traditional: Theo truyền thống.
- Conventional: Theo quy ước, theo thông lệ.
Từ trái nghĩa
- Unusual: Khác thường.
- Uncustomary: Không theo thông lệ.
- Rare: Hiếm khi.
Thành ngữ liên quan
- Customary practice: Thông lệ, tập quán thông thường.
- Tipping waiters is a customary practice in this country. (Cho tiền người phục vụ là một thông lệ ở đất nước này.)
tính từ
- thông thường, theo lệ thường, thành thói quen
- (pháp lý) theo tục lệ, theo phong tục (luật pháp)
danh từ
- bộ luật theo tục lệ