costumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mặc quần áo cho ai đó: Hành động giúp đỡ hoặc thực hiện việc mặc quần áo cho một người khác.
- Hóa trang cho ai đó: Hành động mặc trang phục đặc biệt, thường là cho một vở kịch, bộ phim hoặc sự kiện, để tạo ra một ngoại hình cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'habilleuse s'occupe de costumer les actrices avant la scène. (Người phụ trách trang phục lo việc mặc quần áo/hóa trang cho các nữ diễn viên trước khi lên sân khấu.)
- Il faut costumer les enfants pour le carnaval de l'école. (Cần phải hóa trang cho lũ trẻ cho lễ hội hóa trang của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être costumé(e)" (động tính từ quá khứ): được mặc trang phục hóa trang, được cải trang.
- Les participants au bal masqué sont tous costumés. (Những người tham gia vũ hội hóa trang đều được hóa trang.)
Biến thể và từ gần giống
Costume (danh từ): bộ trang phục, y phục; trang phục hóa trang.
- un costume traditionnel (một bộ trang phục truyền thống)
- un costume de scène (một bộ trang phục sân khấu)
Costumier/Costumière (danh từ): người may, người phụ trách hoặc người cho thuê trang phục (sân khấu, điện ảnh).
- Le costumier a créé des tenues magnifiques pour le film. (Người phụ trách trang phục đã tạo ra những bộ trang phục tuyệt đẹp cho bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
- Habiller: mặc quần áo cho.
- Déguiser: cải trang, hóa trang (thường với mục đích che giấu hoặc vui chơi).
Lưu ý
- "Costumer" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng "habiller" (mặc đồ) hoặc "déguiser" (hóa trang) thay thế.
- "Costumer" thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh chuyên môn liên quan đến sân khấu, điện ảnh hoặc các sự kiện cần trang phục đặc biệt.
ngoại động từ
- mặc quần áo cho
- Costumer une fillettemặc quần áo cho em gái
- hóa trang