costume

/'kɔstju:m/
Học thuật
Thân thiện
costume

The actor wore a colorful costume for the stage play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trang phục, y phục đặc trưng: Quần áo đặc trưng cho một quốc gia, thời kỳ lịch sử, hoặc một nhóm xã hội cụ thể.
    • Trang phục hóa trang: Bộ quần áo được mặc để đóng vai một nhân vật, thường dùng trong các buổi tiệc hóa trang, sân khấu, hoặc lễ hội.
    • Bộ trang phục biểu diễn: Quần áo được thiết kế đặc biệt cho diễn viên mặc trong một vở kịch, bộ phim, hoặc buổi biểu diễn.
  2. Động từ:

    • Mặc trang phục (hóa trang) cho ai: Cung cấp hoặc mặc cho ai đó một bộ trang phục đặc biệt, thường để hóa trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore a beautiful Vietnamese national costume for the festival. ( ấy mặc một bộ trang phục dân tộc Việt Nam tuyệt đẹp cho lễ hội.)
    • The children are excited to choose their Halloween costumes. (Bọn trẻ hào hứng chọn trang phục hóa trang cho Halloween.)
    • The actors' costumes in the historical drama were very accurate. (Trang phục của các diễn viên trong phim lịch sử rất chính xác.)
  • Động từ:

    • The studio will costume all the actors for the period film. (Hãng phim sẽ cung cấp trang phục cho tất cả diễn viên của bộ phim thời kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Costume drama": Phim truyền hình hoặc điện ảnh lấy bối cảnh lịch sử, trong đó trang phục thời kỳ yếu tố quan trọng.

    • She loves watching British costume dramas. ( ấy thích xem các phim truyền hình lịch sử của Anh.)
  • "In costume": Đang mặc trang phục hóa trang hoặc trang phục biểu diễn.

    • The actors were already in costume before the show. (Các diễn viên đã mặc trang phục sẵn trước buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Costumed (adj): Được mặc trang phục hóa trang.

    • We were greeted by costumed performers at the theme park. (Chúng tôi được chào đón bởi những người biểu diễn mặc trang phục hóa trang tại công viên giải trí.)
  • Costumier (n, ít phổ biến hơn): Người chuyên thiết kế hoặc cung cấp trang phục sân khấu.

Từ đồng nghĩa
  • Outfit: Bộ đồ, trang phục (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính hóa trang hoặc đặc trưng).
  • Attire: Y phục, cách ăn mặc (từ trang trọng).
  • Garb: Trang phục (thường chỉ trang phục đặc biệt của một nhóm người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "costume" chủ yếu được dùng như danh từ không các phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Costume jewelry: Trang sức giả, trang sức thời trang (làm từ vật liệu không quý giá).
    • She accessorized her dress with some colorful costume jewelry. ( ấy điểm xuyết cho chiếc váy bằng một vài món trang sức thời trang đầy màu sắc.)
costume

The actor wore a colorful costume for the stage play.

danh từ
  1. quần áo, y phục
    • national costume
      quần áo dân tộc
  2. cách ăn mặc, trang phục, phục sức

Idioms

  • costume ball
    buổi khiêu vũ cải trang
  • costume jewellery
    đồ nữ trang giả
  • costume piece (play)
    vở kịch y phục lịch sử
ngoại động từ
  1. mặc quần áo cho

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "costume"